Thông số kỹ thuật
| Mục tiêu | AHPND/EMS |
|---|---|
| Loại mẫu | DNA sau tách chiết từ mẫu tôm |
| Thể tích mẫu | 5µL |
| Kênh màu phát hiện | FAM: phát hiện tác nhân AHPND/EMS HEX: chứng nội |
| Công nghệ | TaqMan probe |
| Thời gian PCR | 2 giờ |
| Độ đặc hiệu | Kit chỉ phát hiện AHPND/EMS |
| Thành phần | AHPND/EMS qPCR mix, Chứng âm, Chứng dương, Chứng nội (IC), Tube PCR. |
| Bảo quản | 12 tháng, nhiệt độ -20oC |
| Hướng dẫn sử dụng | TopSPEC ® AHPND/EMS REALTIME PCR KIT |
Thông tin bổ sung
| FAM | phát hiện tác nhân AHPND/EMS |
|---|---|
| HEX | chứng nội |
| Mời bạn xem thêm sản phẩm tại đây | >>> |
Mô tả sản phẩm
AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease) – Bệnh hoại tử gan tụy cấp, ban đầu được gọi là EMS (Early Mortality Syndrome) – Hội chứng chết sớm ở tôm, là bệnh do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra. Tôm nhiễm bệnh giai đoạn đầu thường có vỏ mềm, rỗng ruột, bơi lờ đờ, giai đoạn cuối xuất hiện các đốm đen ở gan tụy, gây chết hàng loạt với tỷ lệ tử vong 100%.
TopSPEC ® AHPND/EMS qPCR KIT (SQS-152) là bộ kit Real-time PCR chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Bộ kit có thể phát hiện nhanh vi khuẩn trong mẫu đầu vào là DNA sau tách chiết của mẫu tôm bệnh.
Ứng dụng
TopSENSI® GBS qPCR KIT (RUO) (SQH-105) được phát triển nhằm phát hiện PirA/B gene của vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus bằng phương pháp qPCR. Sản phẩm phù hợp với các trại thủy sản, phòng xét nghiệm bệnh thủy sản, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.






