Thông số kỹ thuật
| Mục tiêu | Infectious Myonecrosis Virus (IMNV) |
|---|---|
| Loại mẫu | RNA sau tách chiết từ mẫu tôm |
| Thể tích mẫu | 5µL |
| Kênh màu phát hiện | FAM: phát hiện tác nhân IMNV HEX: chứng nội |
| Công nghệ | TaqMan probe; One-step RT-qPCR |
| Thời gian PCR | 2 giờ |
| Độ đặc hiệu | Kit chỉ phát hiện IMNV |
| Thành phần | IMNV RT-qPCR mix, Chứng âm, Chứng dương, Chứng nội (IC), Tube PCR. |
| Bảo quản | 12 tháng, nhiệt độ -20oC |
| Hướng dẫn sử dụng | TopSPEC® IMNV RT-qPCT |
Thông tin bổ sung
| FAM | phát hiện tác nhân IMNV |
|---|---|
| HEX | chứng nội |
| Mời bạn xem thêm sản phẩm tại đây | >>> |
Mô tả sản phẩm
Infectious myonecrosis Virus (IMNV) là tác nhân gây bệnh hoại tử cơ ở tôm, xuất hiện chủ yếu ở tôm thẻ chân trắng. Tôm nhiễm IMNV thường có cơ bụng và cơ đuôi màu trắng đục, lột xác hàng loạt hoặc hoại tử ở các vùng cơ. Tỷ lệ chết đột ngột rất cao, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 70%.
TopSPEC® IMNV RT-qPCR KIT (SQS-242) là bộ kit RT-qPCR chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính Infectious myonecrosis Virus (IMNV). Bộ kit có thể phát hiện nhanh virus trong mẫu đầu vào là RNA sau tách chiết của mẫu tôm bệnh.
Ứng dụng
TopSPEC® IMNV RT-qPCR KIT (SQS-242) được phát triển nhằm phát hiện Infectious Myonecrosis Virus (IMNV) – capsid protein gene bằng phương pháp One-step RT-qPCR. Sản phẩm phù hợp với các trại thủy sản, phòng xét nghiệm bệnh thủy sản, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.






