Thông số kỹ thuật
| Mục tiêu | CP4EPSPS gene |
|---|---|
| Loại mẫu đầu vào | DNA sau tách chiết |
| Thể tích mẫu đầu vào | 5 µL |
| Kênh màu phát hiện | FAM: phát hiện CP4EPSPS geneHEX: chứng nội |
| Công nghệ | TaqMan probe |
| Thời gian PCR | 1 giờ 30 phút |
| Độ đặc hiệu | Kit chỉ phát hiện CP4EPSPS gene |
| Bảo quản | 12 tháng ở nhiệt độ -20oC |
| Thành phần bộ kit | CP4EPSPS qPCR mix, chứng âm, chứng dương, chứng nội, tube PCR |
Thông tin bổ sung
| FAM | phát hiện CP4EPSPS geneHEX: chứng nội |
|---|---|
| Https | //drive.google.com/drive/folders/1ucu3p-bEPgbLeecPM6hUo2IjkkEoJZhE |
| Mời bạn xem thêm sản phẩm tại đây | >>> |
| Hướng dẫn sử dụng | https://drive.google.com/drive/folders/1ucu3p-bEPgbLeecPM6hUo2IjkkEoJZhE |
| Mã | Quy cách |
| SQG-106.C | 50 tests, Master mix chia sẵn |
| SQG-106.D | 50 tests, Master mix chưa chia |
Mô tả sản phẩm
CP4EPSPS có nguồn gốc từ Agrobacterium sp. chủng CP4, giúp cây trồng kháng glyphosate, thường xuất hiện ở thực vật biến đổi gen kháng thuốc diệt cỏ glyphosate như đậu nành, bắp và cải dầu. Sau quá trình chuyển gen nhân tạo vào thực vật, cấu trúc này được giữ lại và tồn tại trong bộ gen của thực vật chuyển gen.
TopSPEC® CP4EPSPS gene qPCR Kit (SQG-106) là bộ kit Real-time PCR chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện CP4EPSPS trong các thực vật biến đổi gen. Bộ kit có thể phát hiện nhanh gene CP4EPSPS trong mẫu DNA sau tách chiết từ mẫu thực phẩm nghi ngờ.
Ứng dụng
TopSPEC® CP4EPSPS gene qPCR Kit (SQG-106) được sử dụng để phát hiện sự xuất hiện của CP4EPSPS trong các thực vật biến đổi gen. Sản phẩm phù hợp với các trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm, viện nghiên cứu nông nghiệp, doanh nghiệp sản xuất & xuất khẩu thực phẩm…
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao
– Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


