Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | Sandwich Lateral Flow |
|---|---|
| Quy cách | 40 Tests |
| Thời gian | 10 phút |
| Loại kết quả | Định tính; độ nhạy 98,6%; độ đặc hiệu 98,9% |
| Loại mẫu | Dịch tiết từ miệng, mắt, mũi và hậu môn |
| Lưu trữ | 18-24 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-30°C |
| Loài | Mèo |
Thông tin bổ sung
| Kết quả âm tính | Chỉ có vùng kiểm chứng (C) lên vạch màu. |
|---|---|
| Kết quả dương tính | Cả vùng mẫu (T) và vùng đối chứng (C) đều hiển thị vạch màu. |
| Không hợp lệ | Vùng kiểm chứng (C) lên không lên vạch màu. |
| Chất pha loãng mẫu | 40 lọ |
| Tăm bông | 1 gói |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 bản |
Mô tả sản phẩm
Virus herpes ở mèo (FHV, FHV-1) là một loại virus có khả năng lây nhiễm cao, là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI) hoặc cúm mèo. Các triệu chứng của FHV có mức độ nghiêm trọng khác nhau. Các triệu chứng ở đường hô hấp trên bao gồm: Hắt hơi, chảy nước dãi quá nhiều, viêm họng (đau họng), mệt mỏi/uể oải, mất cảm giác thèm ăn, sốt cao, ho…
Kit Test Nhanh Feline herpesvirus Antigen (E-AD-C102) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm hỗ trợ phát hiện định tính kháng nguyên Virus herpes ở mèo. Bộ kit có thể phát hiện nhanh trong dịch tiết từ kết mạc, khoang mũi và khoang miệng của mèo.
Ứng dụng
Kit Test Nhanh Feline herpesvirus Antigen (E-AD-C102) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm hỗ trợ phát hiện định tính kháng nguyên Virus herpes ở mèo. Sản phẩm phù hợp với các cơ sở chăn nuôi, phòng xét nghiệm thú y, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


