Thông số kỹ thuật
| Mục tiêu | Enterocytozoon Hepatopenaei (EHP) |
|---|---|
| Loại mẫu | RNA sau tách chiết từ mẫu tôm |
| Thể tích mẫu | 5µL |
| Kênh màu phát hiện | FAM: phát hiện tác nhân EHP HEX: chứng nội |
| Công nghệ | TaqMan probe |
| Thời gian PCR | 2 giờ |
| Độ đặc hiệu | Kit chỉ phát hiện EHP |
| Thành phần | EHP qPCR mix, Chứng âm, Chứng dương, Chứng nội (IC), Tube PCR. |
| Bảo quản | 12 tháng, nhiệt độ -20oC |
| Hướng dẫn sử dụng | TopSPEC® EHP qPCR KIT |
Thông tin bổ sung
| FAM | phát hiện tác nhân EHP |
|---|---|
| HEX | chứng nội |
| Mời bạn xem thêm sản phẩm tại đây | >>> |
Mô tả sản phẩm
Enterocytozoon hepatopenaei (EHP), một loại kí sinh trùng thuộc ngành Microsporidia, là tác nhân gây nhiễm bệnh vi bào tử trùng ở tôm. Tôm nhiễm EHP thường giảm ăn, chậm lớn, kích cỡ tôm không đồng đều, mềm vỏ, rỗng ruột, đục cơ, dần dần dẫn đến hỏng gan, hỏng ruột, chết lai rai, gây thiệt hại tới người nuôi trồng.
TopSPEC® EHP qPCR KIT (SQS-132) là bộ kit Real-time PCR chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính Enterocytozoon hepatopenaei (EHP). Bộ kit có thể phát hiện nhanh EHP trong mẫu đầu vào là DNA sau tách chiết của mẫu tôm bệnh.
Ứng dụng
TopSPEC® EHP qPCR KIT (SQS-132) được phát triển nhằm phát hiện Enterocytozoon Hepatopenaei (EHP) – SWP1 gene bằng phương pháp qPCR. Sản phẩm phù hợp với các trại thủy sản, phòng xét nghiệm bệnh thủy sản, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.






