DMEM (Môi trường Dulbecco's Modified Eagle) được phát triển trên cơ sở môi trường MEM. So với môi trường MEM, hàm lượng axit amin tăng gấp 2 lần, hàm lượng vitamin tăng gấp 4 lần và hàm lượng axit amin không thiết yếu, ion sắt vết và natri pyruvate tăng gấp 4 lần.
Hàm lượng glucose của môi trường DMEM ban đầu được thiết kế là 1000 mg/L (loại Low glucose), sau đó được phát triển thành 4500 mg/L (loại High glucose), đã được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào. DMEM (High glucose) được sử dụng rộng rãi trong các tế bào tăng trưởng nhanh, độ bám dính thấp, tế bào u tủy lai, tế bào nhân bản, tế bào chuyển gen DNA, nhiều loại tế bào chủ virus chính, nuôi cấy tế bào đơn và sản xuất vắc xin. DMEM (High glucose) chứa nhiều loại axit amin, vitamin, muối vô cơ và các thành phần khác để nuôi cấy tế bào, nhưng không chứa protein, lipid hoặc bất kỳ yếu tố tăng trưởng nào, vì vậy sản phẩm nên được sử dụng với các chất phụ gia huyết thanh hoặc không có huyết thanh.
Thông số kỹ thuật
| Dạng sản phẩm | Bột |
|---|---|
| Đóng gói | 5×1L / 1×10L / 1×50L / 100L / 500L |
| Nồng độ | 13.48 g,/L |
| pH | 5.8-6.2 |
| Bảo quản | 2 – 8°C, tránh ánh sáng |
| Vận chuyển | Nhiệt độ phòng |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
Mô tả sản phẩm
DMEM (High glucose), powder là môi trường nuôi cấy tế bào dạng bột, được phát triển dựa trên MEM với hàm lượng acid amin và vitamin cao hơn, phù hợp cho nhiều loại tế bào có tốc độ tăng trưởng nhanh. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu sinh học tế bào. Sản phẩm DMEM (High glucose), powder được cung cấp ở dạng bột và có hàm lượng D-Glucose cao 4.500 mg/L sau khi pha, phù hợp với các tế bào có nhu cầu chuyển hóa và tốc độ tăng trưởng cao.
Ứng dụng
DMEM (High glucose), powder được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy tế bào, đặc biệt phù hợp với các tế bào phát triển nhanh, tế bào bám dính, hybridoma, myeloma, tế bào clone và tế bào chuyển nạp DNA. Sản phẩm được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học tế bào, công nghệ sinh học và sản xuất vaccine.
Ưu điểm sản phẩm
– Dạng bột, thuận tiện bảo quản và pha chế theo nhu cầu sử dụng.
– Cung cấp nguồn năng lượng phù hợp cho các tế bào có hoạt động chuyển hóa cao.
– Có thể pha chế thành môi trường theo quy mô mong muốn.


