Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | Indirect Lateral Flow |
|---|---|
| Quy cách | 40 Test |
| Thời gian | 10 phút |
| Loại kết quả | Định tính; độ nhạy>98%, độ đặc hiệu>98% |
| Loại mẫu | Huyết thanh, huyết tương, sữa |
| Lưu trữ | 24 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-30oC |
| Loài | Lợn, gia súc, dê, cừu |
Thông tin bổ sung
| Bước 1 | Chuẩn bị mẫu |
|---|---|
| Huyết thanh/Huyết tương | Sử dụng phương pháp thông thường để thu nhận huyết thanh/huyết tương, huyết thanh/huyết tương phải trong, không bị huyết tán. Mẫu có thể được bảo quản ở 2-8°C trong 1 tuần và nên bảo quản ở -20°C để bảo quản lâu dài. |
| Mẫu sữa | Thu thập sữa tươi để phát hiện. |
| Bước 2 | Thực hiện phản ứng |
| Bước 3 | Đánh giá kết quả |
| Kết quả âm tính | Chỉ có vùng kiểm chứng (C) lên vạch màu. |
| Kết quả dương tính | Cả vùng mẫu (T) và vùng đối chứng (C) đều hiển thị vạch màu. |
| Không hợp lệ | Vùng kiểm chứng (C) lên không lên vạch màu. |
| Dung dịch pha loãng | 40 lọ |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 bản |
Mô tả sản phẩm
Bệnh Brucellosis là bệnh do nhiều loại vi khuẩn thuộc họ Brucella gây ra. Bệnh này ảnh hưởng đến gia súc, lợn, cừu và dê, lạc đà, ngựa và chó. Nó cũng có thể lây nhiễm sang các động vật nhai lại khác, một số động vật có vú sống ở biển và con người. Bệnh này ở động vật được đặc trưng bởi hiện tượng sảy thai hoặc suy giảm khả năng sinh sản. Chúng vẫn có khả năng lây nhiễm cho các động vật khác bị nhiễm bệnh do ăn phải vi khuẩn. Vi khuẩn cũng có thể cư trú trong vú và làm ô nhiễm sữa.
Kit test nhanh kháng thể kháng vi khuẩn gây bệnh Brucellosis (E-AD-C108) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm hỗ trợ phát hiện định tính kháng thể kháng Brucella spp . Bộ kit có thể phát hiện nhanh trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và sữa của bò, cừu và lợn.
Ứng dụng
Kit test nhanh kháng thể kháng vi khuẩn gây bệnh Brucellosis (E-AD-C108) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm hỗ trợ phát hiện định tính kháng thể kháng Brucella spp. Sản phẩm phù hợp với các cơ sở chăn nuôi, phòng xét nghiệm thú y, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


