Thông số kỹ thuật
| Item | Specification |
|---|---|
| ELISA Microtiter plate | 96 wells |
| HRP Conjugate | 11 mL |
| 25×Concentrated Wash Buffer | 40 mL |
| Substrate Reagent A | 6 mL |
| Substrate Reagent B | 6 mL |
| Antibody Working Solution | 6 mL |
| Stop Solution | 6 mL |
| Positive Control | 1 mL |
| Negative Control | 1 mL |
| Plate Sealer | 3 pieces |
| Sealed Bag | 1 piece |
| Manual | 1 copy |
Thông tin bổ sung
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Định dạng | 96T |
| Thời gian khảo nghiệm | 75 phút |
| Loại kết quả | Định tính; độ nhạy>98%, độ đặc hiệu>98% |
| Loại mẫu | Huyết thanh, huyết tương, lòng đỏ |
| Bước sóng phát hiện | 450/630nm |
| Kho | 2-8oC |
Mô tả sản phẩm
Virus gây bệnh gà rù (Newcastle Disease Virus – NDV) thuộc họ Paramyxoviridae và là một loại virus lây truyền từ động vật sang người, lây nhiễm tự nhiên cho tất cả các loài gà và chim. Gà nhiễm virus có dấu hiệu uể oải, chán ăn, khó thở, dẫn đến tử vong đột ngột.
KIT ELISA định tính kháng thể kháng virus gây bệnh gà rù – Newcastle Disease (E-AD-E013) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính kháng thể kháng NDV trên gà. Bộ kit có thể phát hiện nhanh kháng thể kháng NDV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, lòng đỏ trứng của gà.
Ứng dụng
KIT ELISA định tính kháng thể kháng virus gây bệnh gà rù – Newcastle Disease (E-AD-E013) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính kháng thể kháng NDV trên gà. Sản phẩm phù hợp với các cơ sở chăn nuôi, phòng xét nghiệm thú y, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


