L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.
Mô tả sản phẩm
L-Cystine (CB0088) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, được hình thành từ hai phân tử L-cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Đây là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều protein và enzyme, góp phần duy trì sự ổn định cấu trúc protein và cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. L-Cystine được sử dụng phổ biến làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào, nuôi cấy mô thực vật và các nghiên cứu sinh học, sinh hóa. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Ứng dụng
L-Cystine được sử dụng để bổ sung vào môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô thực vật nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, công nghệ protein và pha chế các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học và doanh nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Độ ổn định và chất lượng đồng nhất.
– Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử và sinh hóa.


