EDTA, Free Acid (EB0107) là chất tạo phức thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid, có độ tinh khiết Ultra Pure, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa và hóa phân tích. EDTA có khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺, từ đó làm giảm hoạt tính của nhiều enzyme phụ thuộc ion kim loại. Sản phẩm có công thức C₁₀H₁₆N₂O₈, CAS 60-00-4, dạng không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
EDTA được sử dụng để pha chế các dung dịch đệm và dung dịch bảo quản mẫu, hỗ trợ ức chế nuclease và bảo vệ DNA/RNA khỏi sự phân hủy phụ thuộc ion kim loại. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong tách chiết acid nucleic, điện di, nghiên cứu protein, hóa phân tích và các quy trình sinh hóa khác. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết Ultra Pure, phù hợp cho nghiên cứu sinh học phân tử.
– Khả năng tạo phức ion kim loại hiệu quả, hỗ trợ ổn định mẫu.
– Chất lượng đồng nhất
EDTA, Free Acid (EB0107) là chất tạo phức thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid, có độ tinh khiết Ultra Pure, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa và hóa phân tích. EDTA có khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺, từ đó làm giảm hoạt tính của nhiều enzyme phụ thuộc ion kim loại. Sản phẩm có công thức C₁₀H₁₆N₂O₈, CAS 60-00-4, dạng không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
EDTA được sử dụng để pha chế các dung dịch đệm và dung dịch bảo quản mẫu, hỗ trợ ức chế nuclease và bảo vệ DNA/RNA khỏi sự phân hủy phụ thuộc ion kim loại. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong tách chiết acid nucleic, điện di, nghiên cứu protein, hóa phân tích và các quy trình sinh hóa khác. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết Ultra Pure, phù hợp cho nghiên cứu sinh học phân tử.
– Khả năng tạo phức ion kim loại hiệu quả, hỗ trợ ổn định mẫu.
– Chất lượng đồng nhất
EDTA, Free Acid (EB0107) là chất tạo phức thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid, có độ tinh khiết Ultra Pure, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa và hóa phân tích. EDTA có khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺, từ đó làm giảm hoạt tính của nhiều enzyme phụ thuộc ion kim loại. Sản phẩm có công thức C₁₀H₁₆N₂O₈, CAS 60-00-4, dạng không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
EDTA được sử dụng để pha chế các dung dịch đệm và dung dịch bảo quản mẫu, hỗ trợ ức chế nuclease và bảo vệ DNA/RNA khỏi sự phân hủy phụ thuộc ion kim loại. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong tách chiết acid nucleic, điện di, nghiên cứu protein, hóa phân tích và các quy trình sinh hóa khác. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết Ultra Pure, phù hợp cho nghiên cứu sinh học phân tử.
– Khả năng tạo phức ion kim loại hiệu quả, hỗ trợ ổn định mẫu.
– Chất lượng đồng nhất
Mô tả sản phẩm
EDTA, Free Acid (EB0107) là chất tạo phức thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid, có độ tinh khiết Ultra Pure, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa và hóa phân tích. EDTA có khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺, từ đó làm giảm hoạt tính của nhiều enzyme phụ thuộc ion kim loại. Sản phẩm có công thức C₁₀H₁₆N₂O₈, CAS 60-00-4, dạng không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
Ứng dụng
EDTA được sử dụng để pha chế các dung dịch đệm và dung dịch bảo quản mẫu, hỗ trợ ức chế nuclease và bảo vệ DNA/RNA khỏi sự phân hủy phụ thuộc ion kim loại. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong tách chiết acid nucleic, điện di, nghiên cứu protein, hóa phân tích và các quy trình sinh hóa khác. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết Ultra Pure, phù hợp cho nghiên cứu sinh học phân tử.
– Khả năng tạo phức ion kim loại hiệu quả, hỗ trợ ổn định mẫu.
– Chất lượng đồng nhất


