D-(-)-Fructose (FB0213) là một loại đường đơn thuộc nhóm monosaccharide, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆ và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Fructose là nguồn carbon và năng lượng dễ sử dụng cho nhiều hệ thống sinh học, đồng thời có vai trò trong nghiên cứu chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C. Với chất lượng ổn định, D-(-)-Fructose phù hợp cho nhiều quy trình nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(-)-Fructose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa và chuyển hóa tế bào, đồng thời được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy và các dung dịch nghiên cứu carbohydrate. Sản phẩm cũng phù hợp cho các nghiên cứu về chuyển hóa đường, enzyme và sinh lý tế bào. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường.
– Chất lượng ổn định
D-(-)-Fructose (FB0213) là một loại đường đơn thuộc nhóm monosaccharide, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆ và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Fructose là nguồn carbon và năng lượng dễ sử dụng cho nhiều hệ thống sinh học, đồng thời có vai trò trong nghiên cứu chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C. Với chất lượng ổn định, D-(-)-Fructose phù hợp cho nhiều quy trình nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(-)-Fructose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa và chuyển hóa tế bào, đồng thời được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy và các dung dịch nghiên cứu carbohydrate. Sản phẩm cũng phù hợp cho các nghiên cứu về chuyển hóa đường, enzyme và sinh lý tế bào. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường.
– Chất lượng ổn định
D-(-)-Fructose (FB0213) là một loại đường đơn thuộc nhóm monosaccharide, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆ và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Fructose là nguồn carbon và năng lượng dễ sử dụng cho nhiều hệ thống sinh học, đồng thời có vai trò trong nghiên cứu chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C. Với chất lượng ổn định, D-(-)-Fructose phù hợp cho nhiều quy trình nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(-)-Fructose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa và chuyển hóa tế bào, đồng thời được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy và các dung dịch nghiên cứu carbohydrate. Sản phẩm cũng phù hợp cho các nghiên cứu về chuyển hóa đường, enzyme và sinh lý tế bào. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường.
– Chất lượng ổn định
Mô tả sản phẩm
D-(-)-Fructose (FB0213) là một loại đường đơn thuộc nhóm monosaccharide, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆ và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Fructose là nguồn carbon và năng lượng dễ sử dụng cho nhiều hệ thống sinh học, đồng thời có vai trò trong nghiên cứu chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C. Với chất lượng ổn định, D-(-)-Fructose phù hợp cho nhiều quy trình nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng
D-(-)-Fructose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa và chuyển hóa tế bào, đồng thời được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy và các dung dịch nghiên cứu carbohydrate. Sản phẩm cũng phù hợp cho các nghiên cứu về chuyển hóa đường, enzyme và sinh lý tế bào. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường.
– Chất lượng ổn định


