D-(+)-Galactose (GB0215) là một monosaccharide thuộc nhóm đường hexose, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, sinh hóa và công nghệ sinh học. Galactose là một thành phần của nhiều carbohydrate phức tạp và tham gia vào các quá trình chuyển hóa đường trong tế bào. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(+)-Galactose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm cũng được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy, nghiên cứu hoạt tính enzyme và khảo sát các con đường chuyển hóa galactose trong tế bào. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học tế bào, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường và dung dịch.
– Chất lượng ổn định
D-(+)-Galactose (GB0215) là một monosaccharide thuộc nhóm đường hexose, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, sinh hóa và công nghệ sinh học. Galactose là một thành phần của nhiều carbohydrate phức tạp và tham gia vào các quá trình chuyển hóa đường trong tế bào. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(+)-Galactose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm cũng được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy, nghiên cứu hoạt tính enzyme và khảo sát các con đường chuyển hóa galactose trong tế bào. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học tế bào, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường và dung dịch.
– Chất lượng ổn định
D-(+)-Galactose (GB0215) là một monosaccharide thuộc nhóm đường hexose, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, sinh hóa và công nghệ sinh học. Galactose là một thành phần của nhiều carbohydrate phức tạp và tham gia vào các quá trình chuyển hóa đường trong tế bào. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
D-(+)-Galactose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm cũng được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy, nghiên cứu hoạt tính enzyme và khảo sát các con đường chuyển hóa galactose trong tế bào. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học tế bào, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường và dung dịch.
– Chất lượng ổn định
Mô tả sản phẩm
D-(+)-Galactose (GB0215) là một monosaccharide thuộc nhóm đường hexose, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, sinh hóa và công nghệ sinh học. Galactose là một thành phần của nhiều carbohydrate phức tạp và tham gia vào các quá trình chuyển hóa đường trong tế bào. Sản phẩm đạt cấp độ High Purity, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và pha chế môi trường trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng
D-(+)-Galactose được sử dụng làm nguồn carbon và năng lượng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa carbohydrate. Sản phẩm cũng được sử dụng để pha chế môi trường nuôi cấy, nghiên cứu hoạt tính enzyme và khảo sát các con đường chuyển hóa galactose trong tế bào. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học tế bào, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dễ hòa tan và sử dụng, thuận tiện khi pha chế môi trường và dung dịch.
– Chất lượng ổn định


