Glutathione Reduced (GSH) (GB0229) là dạng glutathione ở trạng thái khử, một tripeptide tự nhiên gồm glutamate, cysteine và glycine, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chống oxy hóa và cân bằng oxy hóa – khử của tế bào. GSH có khả năng tham gia vào quá trình khử các chất oxy hóa và duy trì các nhóm sulfhydryl của protein ở trạng thái hoạt động. Sản phẩm có độ tinh khiết High Purity, không vô trùng, CAS 70-18-8 và được bảo quản ở 2-8°C
Glutathione Reduced được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế chống oxy hóa của tế bào, đồng thời làm chất khử trong các nghiên cứu protein, enzyme và sinh hóa. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chuyển hóa glutathione và các hệ thống sinh học. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, nghiên cứu protein, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity).
– Dạng glutathione khử (GSH).
– Bảo quản ở 2-8°C, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Glutathione Reduced (GSH) (GB0229) là dạng glutathione ở trạng thái khử, một tripeptide tự nhiên gồm glutamate, cysteine và glycine, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chống oxy hóa và cân bằng oxy hóa – khử của tế bào. GSH có khả năng tham gia vào quá trình khử các chất oxy hóa và duy trì các nhóm sulfhydryl của protein ở trạng thái hoạt động. Sản phẩm có độ tinh khiết High Purity, không vô trùng, CAS 70-18-8 và được bảo quản ở 2-8°C
Glutathione Reduced được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế chống oxy hóa của tế bào, đồng thời làm chất khử trong các nghiên cứu protein, enzyme và sinh hóa. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chuyển hóa glutathione và các hệ thống sinh học. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, nghiên cứu protein, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity).
– Dạng glutathione khử (GSH).
– Bảo quản ở 2-8°C, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Glutathione Reduced (GSH) (GB0229) là dạng glutathione ở trạng thái khử, một tripeptide tự nhiên gồm glutamate, cysteine và glycine, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chống oxy hóa và cân bằng oxy hóa – khử của tế bào. GSH có khả năng tham gia vào quá trình khử các chất oxy hóa và duy trì các nhóm sulfhydryl của protein ở trạng thái hoạt động. Sản phẩm có độ tinh khiết High Purity, không vô trùng, CAS 70-18-8 và được bảo quản ở 2-8°C
Glutathione Reduced được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế chống oxy hóa của tế bào, đồng thời làm chất khử trong các nghiên cứu protein, enzyme và sinh hóa. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chuyển hóa glutathione và các hệ thống sinh học. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, nghiên cứu protein, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity).
– Dạng glutathione khử (GSH).
– Bảo quản ở 2-8°C, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Glutathione Reduced (GSH) (GB0229) là dạng glutathione ở trạng thái khử, một tripeptide tự nhiên gồm glutamate, cysteine và glycine, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chống oxy hóa và cân bằng oxy hóa – khử của tế bào. GSH có khả năng tham gia vào quá trình khử các chất oxy hóa và duy trì các nhóm sulfhydryl của protein ở trạng thái hoạt động. Sản phẩm có độ tinh khiết High Purity, không vô trùng, CAS 70-18-8 và được bảo quản ở 2-8°C
Ứng dụng
Glutathione Reduced được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế chống oxy hóa của tế bào, đồng thời làm chất khử trong các nghiên cứu protein, enzyme và sinh hóa. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chuyển hóa glutathione và các hệ thống sinh học. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, nghiên cứu protein, công nghệ sinh học, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity).
– Dạng glutathione khử (GSH).
– Bảo quản ở 2-8°C, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm.




