Glycerol (GB0232) được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Glycerol có khả năng hút ẩm và hòa tan tốt nhiều hợp chất, đồng thời giúp ổn định protein, enzyme và các thành phần sinh học trong dung dịch. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, không vô trùng, bảo quản ở 18-25°C và được cung cấp dạng chất lỏng.
Glycerol được sử dụng phổ biến làm chất ổn định và bảo vệ mẫu sinh học, đặc biệt trong bảo quản enzyme, protein và các chế phẩm sinh học. Trong sinh học phân tử, glycerol còn được sử dụng để bảo quản chủng vi khuẩn và tế bào ở nhiệt độ thấp, đồng thời là thành phần trong một số dung dịch, môi trường nuôi cấy và quy trình tinh sạch protein. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử, vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Cấp độ Biotech.
– Khả năng ổn định và bảo vệ mẫu tốt, hỗ trợ bảo quản protein, enzyme và tế bào.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Glycerol (GB0232) được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Glycerol có khả năng hút ẩm và hòa tan tốt nhiều hợp chất, đồng thời giúp ổn định protein, enzyme và các thành phần sinh học trong dung dịch. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, không vô trùng, bảo quản ở 18-25°C và được cung cấp dạng chất lỏng.
Glycerol được sử dụng phổ biến làm chất ổn định và bảo vệ mẫu sinh học, đặc biệt trong bảo quản enzyme, protein và các chế phẩm sinh học. Trong sinh học phân tử, glycerol còn được sử dụng để bảo quản chủng vi khuẩn và tế bào ở nhiệt độ thấp, đồng thời là thành phần trong một số dung dịch, môi trường nuôi cấy và quy trình tinh sạch protein. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử, vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Cấp độ Biotech.
– Khả năng ổn định và bảo vệ mẫu tốt, hỗ trợ bảo quản protein, enzyme và tế bào.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Glycerol (GB0232) được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Glycerol có khả năng hút ẩm và hòa tan tốt nhiều hợp chất, đồng thời giúp ổn định protein, enzyme và các thành phần sinh học trong dung dịch. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, không vô trùng, bảo quản ở 18-25°C và được cung cấp dạng chất lỏng.
Glycerol được sử dụng phổ biến làm chất ổn định và bảo vệ mẫu sinh học, đặc biệt trong bảo quản enzyme, protein và các chế phẩm sinh học. Trong sinh học phân tử, glycerol còn được sử dụng để bảo quản chủng vi khuẩn và tế bào ở nhiệt độ thấp, đồng thời là thành phần trong một số dung dịch, môi trường nuôi cấy và quy trình tinh sạch protein. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử, vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Cấp độ Biotech.
– Khả năng ổn định và bảo vệ mẫu tốt, hỗ trợ bảo quản protein, enzyme và tế bào.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Mô tả sản phẩm
Glycerol (GB0232) được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Glycerol có khả năng hút ẩm và hòa tan tốt nhiều hợp chất, đồng thời giúp ổn định protein, enzyme và các thành phần sinh học trong dung dịch. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, không vô trùng, bảo quản ở 18-25°C và được cung cấp dạng chất lỏng.
Ứng dụng
Glycerol được sử dụng phổ biến làm chất ổn định và bảo vệ mẫu sinh học, đặc biệt trong bảo quản enzyme, protein và các chế phẩm sinh học. Trong sinh học phân tử, glycerol còn được sử dụng để bảo quản chủng vi khuẩn và tế bào ở nhiệt độ thấp, đồng thời là thành phần trong một số dung dịch, môi trường nuôi cấy và quy trình tinh sạch protein. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử, vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Cấp độ Biotech.
– Khả năng ổn định và bảo vệ mẫu tốt, hỗ trợ bảo quản protein, enzyme và tế bào.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.


