Ngoài ra, các hợp chất hữu cơ này không được sử dụng trong quá trình sản xuất glycine và không được tạo ra trong quá trình sản xuất. Việc kiểm soát chặt chẽ trong xử lý và bảo quản glycine đảm bảo rằng không có sự nhiễm bẩn bởi các hóa chất này.
Thông số kỹ thuật
| Benzen | 100 |
|---|---|
| Chloroform | 50 |
| Methylene Chloride | 500 |
Mô tả sản phẩm
Glycine (GB0235) là axit amin đơn giản nhất, không có carbon bất đối. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, có công thức phân tử C₂H₅NO₂, khối lượng phân tử 75,07 và CAS 56-40-6. Glycine được sử dụng rộng rãi trong sinh hóa, sinh học phân tử và điện di, đồng thời có khả năng tham gia pha chế các hệ đệm trong khoảng pH phù hợp. Sản phẩm có độ ổn định cao, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
Ứng dụng
Glycine được sử dụng làm thành phần của dung dịch đệm và hệ thống điện di protein, đặc biệt trong các quy trình điện di như SDS-PAGE. Sản phẩm cũng được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào và pha chế các dung dịch đệm có kiểm soát pH. Phù hợp cho phòng thí nghiệm sinh học phân tử, sinh hóa, proteomics, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu sinh học.
– Độ tinh khiết và chất lượng ổn định, hỗ trợ kết quả điện di và nghiên cứu đáng tin cậy.
– Có thể sử dụng để pha chế hệ đệm


