Gallic Acid (GB0476) là hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm acid phenolic, có công thức hóa học C₇H₆O₅ và CAS 149-91-7. Sản phẩm đạt cấp độ Reagent Grade, có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ nhiều nhóm hydroxyl phenolic. Gallic Acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa sinh, thực vật học, phân tích polyphenol và các nghiên cứu liên quan đến stress oxy hóa. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C.
Gallic Acid được sử dụng trong nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa, phân tích hợp chất phenolic và nghiên cứu chuyển hóa thực vật, đồng thời được dùng làm chất chuẩn trong một số phương pháp phân tích polyphenol. Sản phẩm còn phù hợp cho các nghiên cứu hóa sinh, thực phẩm, dược liệu và đánh giá khả năng bắt giữ gốc tự do. Phù hợp cho phòng thí nghiệm hóa sinh, công nghệ thực phẩm, nghiên cứu thực vật, dược liệu, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Thích hợp cho các nghiên cứu chống oxy hóa.
– Bảo quản ở 18–25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Gallic Acid (GB0476) là hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm acid phenolic, có công thức hóa học C₇H₆O₅ và CAS 149-91-7. Sản phẩm đạt cấp độ Reagent Grade, có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ nhiều nhóm hydroxyl phenolic. Gallic Acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa sinh, thực vật học, phân tích polyphenol và các nghiên cứu liên quan đến stress oxy hóa. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C.
Gallic Acid được sử dụng trong nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa, phân tích hợp chất phenolic và nghiên cứu chuyển hóa thực vật, đồng thời được dùng làm chất chuẩn trong một số phương pháp phân tích polyphenol. Sản phẩm còn phù hợp cho các nghiên cứu hóa sinh, thực phẩm, dược liệu và đánh giá khả năng bắt giữ gốc tự do. Phù hợp cho phòng thí nghiệm hóa sinh, công nghệ thực phẩm, nghiên cứu thực vật, dược liệu, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Thích hợp cho các nghiên cứu chống oxy hóa.
– Bảo quản ở 18–25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Gallic Acid (GB0476) là hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm acid phenolic, có công thức hóa học C₇H₆O₅ và CAS 149-91-7. Sản phẩm đạt cấp độ Reagent Grade, có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ nhiều nhóm hydroxyl phenolic. Gallic Acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa sinh, thực vật học, phân tích polyphenol và các nghiên cứu liên quan đến stress oxy hóa. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C.
Gallic Acid được sử dụng trong nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa, phân tích hợp chất phenolic và nghiên cứu chuyển hóa thực vật, đồng thời được dùng làm chất chuẩn trong một số phương pháp phân tích polyphenol. Sản phẩm còn phù hợp cho các nghiên cứu hóa sinh, thực phẩm, dược liệu và đánh giá khả năng bắt giữ gốc tự do. Phù hợp cho phòng thí nghiệm hóa sinh, công nghệ thực phẩm, nghiên cứu thực vật, dược liệu, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Thích hợp cho các nghiên cứu chống oxy hóa.
– Bảo quản ở 18–25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Gallic Acid (GB0476) là hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm acid phenolic, có công thức hóa học C₇H₆O₅ và CAS 149-91-7. Sản phẩm đạt cấp độ Reagent Grade, có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ nhiều nhóm hydroxyl phenolic. Gallic Acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa sinh, thực vật học, phân tích polyphenol và các nghiên cứu liên quan đến stress oxy hóa. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C.
Ứng dụng
Gallic Acid được sử dụng trong nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa, phân tích hợp chất phenolic và nghiên cứu chuyển hóa thực vật, đồng thời được dùng làm chất chuẩn trong một số phương pháp phân tích polyphenol. Sản phẩm còn phù hợp cho các nghiên cứu hóa sinh, thực phẩm, dược liệu và đánh giá khả năng bắt giữ gốc tự do. Phù hợp cho phòng thí nghiệm hóa sinh, công nghệ thực phẩm, nghiên cứu thực vật, dược liệu, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Thích hợp cho các nghiên cứu chống oxy hóa.
– Bảo quản ở 18–25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


