Kinetin là một cytokinin thuộc nhóm hormone thực vật, có vai trò thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và hỗ trợ điều hòa sinh trưởng, phát triển của thực vật. Hóa chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý thực vật và nuôi cấy mô – tế bào thực vật, đặc biệt trong việc kích thích chồi và điều chỉnh sự phát triển của mô. Sản phẩm Bio Basic có cấp High Purity, dạng tinh thể màu trắng, độ tinh khiết HPLC ≥99%. Kinetin có công thức phân tử C₁₀H₉N₅O, khối lượng phân tử 215,2 g/mol, CAS 525-79-1 và nhiệt độ nóng chảy 266–272°C.
Kinetin được sử dụng để nghiên cứu sự phân chia tế bào, kích thích hình thành chồi và điều hòa sinh trưởng thực vật, đặc biệt trong các quy trình nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học thực vật, công nghệ sinh học, nghiên cứu nông nghiệp, nuôi cấy mô – tế bào và các cơ sở nghiên cứu, nhân giống cây trồng.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu thực vật.
Kinetin là một cytokinin thuộc nhóm hormone thực vật, có vai trò thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và hỗ trợ điều hòa sinh trưởng, phát triển của thực vật. Hóa chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý thực vật và nuôi cấy mô – tế bào thực vật, đặc biệt trong việc kích thích chồi và điều chỉnh sự phát triển của mô. Sản phẩm Bio Basic có cấp High Purity, dạng tinh thể màu trắng, độ tinh khiết HPLC ≥99%. Kinetin có công thức phân tử C₁₀H₉N₅O, khối lượng phân tử 215,2 g/mol, CAS 525-79-1 và nhiệt độ nóng chảy 266–272°C.
Kinetin được sử dụng để nghiên cứu sự phân chia tế bào, kích thích hình thành chồi và điều hòa sinh trưởng thực vật, đặc biệt trong các quy trình nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học thực vật, công nghệ sinh học, nghiên cứu nông nghiệp, nuôi cấy mô – tế bào và các cơ sở nghiên cứu, nhân giống cây trồng.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu thực vật.
Kinetin là một cytokinin thuộc nhóm hormone thực vật, có vai trò thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và hỗ trợ điều hòa sinh trưởng, phát triển của thực vật. Hóa chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý thực vật và nuôi cấy mô – tế bào thực vật, đặc biệt trong việc kích thích chồi và điều chỉnh sự phát triển của mô. Sản phẩm Bio Basic có cấp High Purity, dạng tinh thể màu trắng, độ tinh khiết HPLC ≥99%. Kinetin có công thức phân tử C₁₀H₉N₅O, khối lượng phân tử 215,2 g/mol, CAS 525-79-1 và nhiệt độ nóng chảy 266–272°C.
Kinetin được sử dụng để nghiên cứu sự phân chia tế bào, kích thích hình thành chồi và điều hòa sinh trưởng thực vật, đặc biệt trong các quy trình nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học thực vật, công nghệ sinh học, nghiên cứu nông nghiệp, nuôi cấy mô – tế bào và các cơ sở nghiên cứu, nhân giống cây trồng.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu thực vật.
Mô tả sản phẩm
Kinetin là một cytokinin thuộc nhóm hormone thực vật, có vai trò thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và hỗ trợ điều hòa sinh trưởng, phát triển của thực vật. Hóa chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý thực vật và nuôi cấy mô – tế bào thực vật, đặc biệt trong việc kích thích chồi và điều chỉnh sự phát triển của mô. Sản phẩm Bio Basic có cấp High Purity, dạng tinh thể màu trắng, độ tinh khiết HPLC ≥99%. Kinetin có công thức phân tử C₁₀H₉N₅O, khối lượng phân tử 215,2 g/mol, CAS 525-79-1 và nhiệt độ nóng chảy 266–272°C.
Ứng dụng
Kinetin được sử dụng để nghiên cứu sự phân chia tế bào, kích thích hình thành chồi và điều hòa sinh trưởng thực vật, đặc biệt trong các quy trình nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học thực vật, công nghệ sinh học, nghiên cứu nông nghiệp, nuôi cấy mô – tế bào và các cơ sở nghiên cứu, nhân giống cây trồng.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu thực vật.


