Magnesium sulfate, heptahydrate, ACS cung cấp ion Mg²⁺ và sulfate trong các quy trình nghiên cứu hóa học, hóa sinh và sinh học. Magnesium là ion quan trọng đối với nhiều hoạt động enzyme và quá trình sinh học, đồng thời được sử dụng để bổ sung khoáng chất trong các dung dịch và môi trường nghiên cứu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: MgSO₄·7H₂O
– Khối lượng phân tử: 246,47 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Tinh thể/rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Magnesium sulfate heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Mg²⁺ và sulfate trong pha chế dung dịch, môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu hóa sinh – sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Magnesium sulfate, heptahydrate, ACS cung cấp ion Mg²⁺ và sulfate trong các quy trình nghiên cứu hóa học, hóa sinh và sinh học. Magnesium là ion quan trọng đối với nhiều hoạt động enzyme và quá trình sinh học, đồng thời được sử dụng để bổ sung khoáng chất trong các dung dịch và môi trường nghiên cứu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: MgSO₄·7H₂O
– Khối lượng phân tử: 246,47 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Tinh thể/rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Magnesium sulfate heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Mg²⁺ và sulfate trong pha chế dung dịch, môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu hóa sinh – sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Magnesium sulfate, heptahydrate, ACS cung cấp ion Mg²⁺ và sulfate trong các quy trình nghiên cứu hóa học, hóa sinh và sinh học. Magnesium là ion quan trọng đối với nhiều hoạt động enzyme và quá trình sinh học, đồng thời được sử dụng để bổ sung khoáng chất trong các dung dịch và môi trường nghiên cứu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: MgSO₄·7H₂O
– Khối lượng phân tử: 246,47 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Tinh thể/rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Magnesium sulfate heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Mg²⁺ và sulfate trong pha chế dung dịch, môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu hóa sinh – sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Magnesium sulfate, heptahydrate, ACS cung cấp ion Mg²⁺ và sulfate trong các quy trình nghiên cứu hóa học, hóa sinh và sinh học. Magnesium là ion quan trọng đối với nhiều hoạt động enzyme và quá trình sinh học, đồng thời được sử dụng để bổ sung khoáng chất trong các dung dịch và môi trường nghiên cứu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: MgSO₄·7H₂O
– Khối lượng phân tử: 246,47 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Tinh thể/rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Ứng dụng
Magnesium sulfate heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Mg²⁺ và sulfate trong pha chế dung dịch, môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu hóa sinh – sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


