Methylene Blue, Chloride, Trihydrate là thuốc nhuộm thuộc nhóm chỉ thị và thuốc nhuộm sinh học, có màu xanh đặc trưng và được sử dụng để tạo màu, quan sát và phân biệt các thành phần trong mẫu. Hóa chất thường được ứng dụng trong các quy trình nhuộm mẫu và nghiên cứu sinh học, vi sinh. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₈ClN₃S·3H₂O
– Khối lượng phân tử: 373,90 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
Methylene Blue được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị trong các quy trình nhuộm, quan sát và phân tích mẫu, đặc biệt trong nghiên cứu sinh học và vi sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, hóa sinh, nghiên cứu khoa học và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – quan sát mẫu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho ứng dụng chỉ thị và nhuộm mẫu.
– Màu sắc đặc trưng, hỗ trợ quan sát và phân biệt mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Methylene Blue, Chloride, Trihydrate là thuốc nhuộm thuộc nhóm chỉ thị và thuốc nhuộm sinh học, có màu xanh đặc trưng và được sử dụng để tạo màu, quan sát và phân biệt các thành phần trong mẫu. Hóa chất thường được ứng dụng trong các quy trình nhuộm mẫu và nghiên cứu sinh học, vi sinh. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₈ClN₃S·3H₂O
– Khối lượng phân tử: 373,90 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
Methylene Blue được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị trong các quy trình nhuộm, quan sát và phân tích mẫu, đặc biệt trong nghiên cứu sinh học và vi sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, hóa sinh, nghiên cứu khoa học và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – quan sát mẫu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho ứng dụng chỉ thị và nhuộm mẫu.
– Màu sắc đặc trưng, hỗ trợ quan sát và phân biệt mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Methylene Blue, Chloride, Trihydrate là thuốc nhuộm thuộc nhóm chỉ thị và thuốc nhuộm sinh học, có màu xanh đặc trưng và được sử dụng để tạo màu, quan sát và phân biệt các thành phần trong mẫu. Hóa chất thường được ứng dụng trong các quy trình nhuộm mẫu và nghiên cứu sinh học, vi sinh. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₈ClN₃S·3H₂O
– Khối lượng phân tử: 373,90 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
Methylene Blue được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị trong các quy trình nhuộm, quan sát và phân tích mẫu, đặc biệt trong nghiên cứu sinh học và vi sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, hóa sinh, nghiên cứu khoa học và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – quan sát mẫu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho ứng dụng chỉ thị và nhuộm mẫu.
– Màu sắc đặc trưng, hỗ trợ quan sát và phân biệt mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Mô tả sản phẩm
Methylene Blue, Chloride, Trihydrate là thuốc nhuộm thuộc nhóm chỉ thị và thuốc nhuộm sinh học, có màu xanh đặc trưng và được sử dụng để tạo màu, quan sát và phân biệt các thành phần trong mẫu. Hóa chất thường được ứng dụng trong các quy trình nhuộm mẫu và nghiên cứu sinh học, vi sinh. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₈ClN₃S·3H₂O
– Khối lượng phân tử: 373,90 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
Ứng dụng
Methylene Blue được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị trong các quy trình nhuộm, quan sát và phân tích mẫu, đặc biệt trong nghiên cứu sinh học và vi sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, hóa sinh, nghiên cứu khoa học và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – quan sát mẫu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho ứng dụng chỉ thị và nhuộm mẫu.
– Màu sắc đặc trưng, hỗ trợ quan sát và phân biệt mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.


