Maltose, monohydrate là dạng monohydrate của maltose, một loại disaccharide được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nhiều nghiên cứu sinh học và hóa sinh. Maltose có thể được sử dụng để khảo sát quá trình chuyển hóa carbohydrate và làm thành phần bổ sung trong một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với các nghiên cứu về vi sinh, sinh hóa và công nghệ sinh học, đặc biệt khi cần nguồn đường có chất lượng ổn định. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁·H₂O
– Khối lượng phân tử: 360,31 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18-25°C
Maltose monohydrate được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nghiên cứu sinh hóa, vi sinh, chuyển hóa đường và pha chế một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng monohydrate ổn định, thuận tiện pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Maltose, monohydrate là dạng monohydrate của maltose, một loại disaccharide được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nhiều nghiên cứu sinh học và hóa sinh. Maltose có thể được sử dụng để khảo sát quá trình chuyển hóa carbohydrate và làm thành phần bổ sung trong một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với các nghiên cứu về vi sinh, sinh hóa và công nghệ sinh học, đặc biệt khi cần nguồn đường có chất lượng ổn định. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁·H₂O
– Khối lượng phân tử: 360,31 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18-25°C
Maltose monohydrate được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nghiên cứu sinh hóa, vi sinh, chuyển hóa đường và pha chế một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng monohydrate ổn định, thuận tiện pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Maltose, monohydrate là dạng monohydrate của maltose, một loại disaccharide được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nhiều nghiên cứu sinh học và hóa sinh. Maltose có thể được sử dụng để khảo sát quá trình chuyển hóa carbohydrate và làm thành phần bổ sung trong một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với các nghiên cứu về vi sinh, sinh hóa và công nghệ sinh học, đặc biệt khi cần nguồn đường có chất lượng ổn định. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁·H₂O
– Khối lượng phân tử: 360,31 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18-25°C
Maltose monohydrate được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nghiên cứu sinh hóa, vi sinh, chuyển hóa đường và pha chế một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng monohydrate ổn định, thuận tiện pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Maltose, monohydrate là dạng monohydrate của maltose, một loại disaccharide được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nhiều nghiên cứu sinh học và hóa sinh. Maltose có thể được sử dụng để khảo sát quá trình chuyển hóa carbohydrate và làm thành phần bổ sung trong một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với các nghiên cứu về vi sinh, sinh hóa và công nghệ sinh học, đặc biệt khi cần nguồn đường có chất lượng ổn định. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁·H₂O
– Khối lượng phân tử: 360,31 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18-25°C
Ứng dụng
Maltose monohydrate được sử dụng làm nguồn carbohydrate trong nghiên cứu sinh hóa, vi sinh, chuyển hóa đường và pha chế một số môi trường nuôi cấy. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng monohydrate ổn định, thuận tiện pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.




