Streptomycin sulfate là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Hóa chất tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn. Sản phẩm thường được sử dụng trong nghiên cứu kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và khảo sát độ nhạy kháng sinh. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và được cung cấp ở dạng vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0494
– Grade: EP Grade
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Streptomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với aminoglycoside, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Streptomycin sulfate là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Hóa chất tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn. Sản phẩm thường được sử dụng trong nghiên cứu kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và khảo sát độ nhạy kháng sinh. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và được cung cấp ở dạng vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0494
– Grade: EP Grade
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Streptomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với aminoglycoside, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Streptomycin sulfate là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Hóa chất tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn. Sản phẩm thường được sử dụng trong nghiên cứu kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và khảo sát độ nhạy kháng sinh. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và được cung cấp ở dạng vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0494
– Grade: EP Grade
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Streptomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với aminoglycoside, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Streptomycin sulfate là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Hóa chất tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn. Sản phẩm thường được sử dụng trong nghiên cứu kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và khảo sát độ nhạy kháng sinh. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và được cung cấp ở dạng vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0494
– Grade: EP Grade
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ứng dụng
Streptomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và đánh giá độ nhạy của vi khuẩn với aminoglycoside, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade EP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


