Sodium pyruvate là muối natri của pyruvic acid, một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn pyruvate bổ sung trong các hệ thống sinh học và môi trường nuôi cấy tế bào. Sodium pyruvate có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa và cung cấp nguồn carbon cho tế bào trong điều kiện nuôi cấy phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, được cung cấp ở dạng rắn và cần bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0884
– Công thức phân tử: C₃H₃NaO₃
– Khối lượng phân tử: 110,04 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
Sodium pyruvate được sử dụng làm nguồn pyruvate bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa năng lượng, đồng thời được ứng dụng trong các hệ thống nghiên cứu sinh học cần bổ sung chất trung gian chuyển hóa. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Nguồn pyruvate ổn định, thuận tiện bổ sung vào hệ thống nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Sodium pyruvate là muối natri của pyruvic acid, một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn pyruvate bổ sung trong các hệ thống sinh học và môi trường nuôi cấy tế bào. Sodium pyruvate có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa và cung cấp nguồn carbon cho tế bào trong điều kiện nuôi cấy phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, được cung cấp ở dạng rắn và cần bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0884
– Công thức phân tử: C₃H₃NaO₃
– Khối lượng phân tử: 110,04 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
Sodium pyruvate được sử dụng làm nguồn pyruvate bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa năng lượng, đồng thời được ứng dụng trong các hệ thống nghiên cứu sinh học cần bổ sung chất trung gian chuyển hóa. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Nguồn pyruvate ổn định, thuận tiện bổ sung vào hệ thống nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Sodium pyruvate là muối natri của pyruvic acid, một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn pyruvate bổ sung trong các hệ thống sinh học và môi trường nuôi cấy tế bào. Sodium pyruvate có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa và cung cấp nguồn carbon cho tế bào trong điều kiện nuôi cấy phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, được cung cấp ở dạng rắn và cần bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0884
– Công thức phân tử: C₃H₃NaO₃
– Khối lượng phân tử: 110,04 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
Sodium pyruvate được sử dụng làm nguồn pyruvate bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa năng lượng, đồng thời được ứng dụng trong các hệ thống nghiên cứu sinh học cần bổ sung chất trung gian chuyển hóa. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Nguồn pyruvate ổn định, thuận tiện bổ sung vào hệ thống nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Sodium pyruvate là muối natri của pyruvic acid, một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn pyruvate bổ sung trong các hệ thống sinh học và môi trường nuôi cấy tế bào. Sodium pyruvate có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa và cung cấp nguồn carbon cho tế bào trong điều kiện nuôi cấy phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, được cung cấp ở dạng rắn và cần bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0884
– Công thức phân tử: C₃H₃NaO₃
– Khối lượng phân tử: 110,04 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
Sodium pyruvate được sử dụng làm nguồn pyruvate bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu về chuyển hóa năng lượng, đồng thời được ứng dụng trong các hệ thống nghiên cứu sinh học cần bổ sung chất trung gian chuyển hóa. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Nguồn pyruvate ổn định, thuận tiện bổ sung vào hệ thống nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


