Spectinomycin dihydrochloride là kháng sinh thuộc nhóm aminocyclitol, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Sản phẩm tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Spectinomycin thường được sử dụng trong các nghiên cứu về kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và chọn lọc vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, dạng bột và được cung cấp ở trạng thái vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0901
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Spectinomycin dihydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động của kháng sinh và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Spectinomycin dihydrochloride là kháng sinh thuộc nhóm aminocyclitol, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Sản phẩm tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Spectinomycin thường được sử dụng trong các nghiên cứu về kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và chọn lọc vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, dạng bột và được cung cấp ở trạng thái vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0901
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Spectinomycin dihydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động của kháng sinh và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Spectinomycin dihydrochloride là kháng sinh thuộc nhóm aminocyclitol, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Sản phẩm tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Spectinomycin thường được sử dụng trong các nghiên cứu về kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và chọn lọc vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, dạng bột và được cung cấp ở trạng thái vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0901
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Spectinomycin dihydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động của kháng sinh và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Spectinomycin dihydrochloride là kháng sinh thuộc nhóm aminocyclitol, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử. Sản phẩm tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Spectinomycin thường được sử dụng trong các nghiên cứu về kháng sinh, nuôi cấy vi khuẩn và chọn lọc vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, dạng bột và được cung cấp ở trạng thái vô trùng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0901
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ứng dụng
Spectinomycin dihydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu về cơ chế tác động của kháng sinh và kháng kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


