Thiazolyl blue tetrazolium bromide (MTT) là thuốc thử tetrazolium được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu độc tính tế bào và khả năng sống của tế bào. MTT được các tế bào có hoạt tính chuyển hóa khử thành tinh thể formazan màu tím, từ đó có thể định lượng bằng phương pháp đo quang. Cường độ màu tạo thành có mối tương quan với hoạt tính chuyển hóa và số lượng tế bào sống trong điều kiện thí nghiệm phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, dạng bột và được bảo quản lạnh ở 2 đến 8°C.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: T0793
– Công thức phân tử: C₁₈H₁₆BrN₅S
– Khối lượng phân tử: 414,32 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
– Quy cách: 500 mg, 1 g, 5 g
MTT được sử dụng để đánh giá khả năng sống, hoạt tính chuyển hóa và đáp ứng của tế bào đối với các điều kiện hoặc tác nhân nghiên cứu, thường thông qua phép đo màu dựa trên lượng formazan hình thành. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, độc tính học, dược lý, nghiên cứu ung thư và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các nghiên cứu sinh học tế bào.
– Độ nhạy cao với hoạt tính chuyển hóa tế bào, hỗ trợ đánh giá khả năng sống của tế bào.
– Nhiều quy cách lựa chọn, thuận tiện theo nhu cầu sử dụng.
Thiazolyl blue tetrazolium bromide (MTT) là thuốc thử tetrazolium được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu độc tính tế bào và khả năng sống của tế bào. MTT được các tế bào có hoạt tính chuyển hóa khử thành tinh thể formazan màu tím, từ đó có thể định lượng bằng phương pháp đo quang. Cường độ màu tạo thành có mối tương quan với hoạt tính chuyển hóa và số lượng tế bào sống trong điều kiện thí nghiệm phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, dạng bột và được bảo quản lạnh ở 2 đến 8°C.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: T0793
– Công thức phân tử: C₁₈H₁₆BrN₅S
– Khối lượng phân tử: 414,32 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
– Quy cách: 500 mg, 1 g, 5 g
MTT được sử dụng để đánh giá khả năng sống, hoạt tính chuyển hóa và đáp ứng của tế bào đối với các điều kiện hoặc tác nhân nghiên cứu, thường thông qua phép đo màu dựa trên lượng formazan hình thành. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, độc tính học, dược lý, nghiên cứu ung thư và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các nghiên cứu sinh học tế bào.
– Độ nhạy cao với hoạt tính chuyển hóa tế bào, hỗ trợ đánh giá khả năng sống của tế bào.
– Nhiều quy cách lựa chọn, thuận tiện theo nhu cầu sử dụng.
Thiazolyl blue tetrazolium bromide (MTT) là thuốc thử tetrazolium được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu độc tính tế bào và khả năng sống của tế bào. MTT được các tế bào có hoạt tính chuyển hóa khử thành tinh thể formazan màu tím, từ đó có thể định lượng bằng phương pháp đo quang. Cường độ màu tạo thành có mối tương quan với hoạt tính chuyển hóa và số lượng tế bào sống trong điều kiện thí nghiệm phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, dạng bột và được bảo quản lạnh ở 2 đến 8°C.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: T0793
– Công thức phân tử: C₁₈H₁₆BrN₅S
– Khối lượng phân tử: 414,32 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
– Quy cách: 500 mg, 1 g, 5 g
MTT được sử dụng để đánh giá khả năng sống, hoạt tính chuyển hóa và đáp ứng của tế bào đối với các điều kiện hoặc tác nhân nghiên cứu, thường thông qua phép đo màu dựa trên lượng formazan hình thành. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, độc tính học, dược lý, nghiên cứu ung thư và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các nghiên cứu sinh học tế bào.
– Độ nhạy cao với hoạt tính chuyển hóa tế bào, hỗ trợ đánh giá khả năng sống của tế bào.
– Nhiều quy cách lựa chọn, thuận tiện theo nhu cầu sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Thiazolyl blue tetrazolium bromide (MTT) là thuốc thử tetrazolium được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu độc tính tế bào và khả năng sống của tế bào. MTT được các tế bào có hoạt tính chuyển hóa khử thành tinh thể formazan màu tím, từ đó có thể định lượng bằng phương pháp đo quang. Cường độ màu tạo thành có mối tương quan với hoạt tính chuyển hóa và số lượng tế bào sống trong điều kiện thí nghiệm phù hợp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, dạng bột và được bảo quản lạnh ở 2 đến 8°C.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: T0793
– Công thức phân tử: C₁₈H₁₆BrN₅S
– Khối lượng phân tử: 414,32 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Không
– Quy cách: 500 mg, 1 g, 5 g
Ứng dụng
MTT được sử dụng để đánh giá khả năng sống, hoạt tính chuyển hóa và đáp ứng của tế bào đối với các điều kiện hoặc tác nhân nghiên cứu, thường thông qua phép đo màu dựa trên lượng formazan hình thành. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, sinh học tế bào, độc tính học, dược lý, nghiên cứu ung thư và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các nghiên cứu sinh học tế bào.
– Độ nhạy cao với hoạt tính chuyển hóa tế bào, hỗ trợ đánh giá khả năng sống của tế bào.
– Nhiều quy cách lựa chọn, thuận tiện theo nhu cầu sử dụng.


