L-Tryptophan là một acid amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Trong nghiên cứu, L-Tryptophan được sử dụng làm thành phần môi trường nuôi cấy và bổ sung acid amin cho các hệ thống sinh học. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TB1911
– Công thức phân tử: C₁₁H₁₂N₂O₂
– Khối lượng phân tử: 204,23 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
L-Tryptophan được sử dụng làm acid amin bổ sung trong môi trường nuôi cấy, nghiên cứu chuyển hóa và tổng hợp protein, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, vi sinh, sinh học phân tử, hóa sinh và nghiên cứu công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Độ tinh khiết 98,5-101,5%, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm nghiệm USP của sản phẩm.
– Dạng bột/tinh thể màu trắng, thuận tiện cân và pha chế.
L-Tryptophan là một acid amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Trong nghiên cứu, L-Tryptophan được sử dụng làm thành phần môi trường nuôi cấy và bổ sung acid amin cho các hệ thống sinh học. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TB1911
– Công thức phân tử: C₁₁H₁₂N₂O₂
– Khối lượng phân tử: 204,23 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
L-Tryptophan được sử dụng làm acid amin bổ sung trong môi trường nuôi cấy, nghiên cứu chuyển hóa và tổng hợp protein, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, vi sinh, sinh học phân tử, hóa sinh và nghiên cứu công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Độ tinh khiết 98,5-101,5%, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm nghiệm USP của sản phẩm.
– Dạng bột/tinh thể màu trắng, thuận tiện cân và pha chế.
L-Tryptophan là một acid amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Trong nghiên cứu, L-Tryptophan được sử dụng làm thành phần môi trường nuôi cấy và bổ sung acid amin cho các hệ thống sinh học. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TB1911
– Công thức phân tử: C₁₁H₁₂N₂O₂
– Khối lượng phân tử: 204,23 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
L-Tryptophan được sử dụng làm acid amin bổ sung trong môi trường nuôi cấy, nghiên cứu chuyển hóa và tổng hợp protein, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, vi sinh, sinh học phân tử, hóa sinh và nghiên cứu công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Độ tinh khiết 98,5-101,5%, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm nghiệm USP của sản phẩm.
– Dạng bột/tinh thể màu trắng, thuận tiện cân và pha chế.
Mô tả sản phẩm
L-Tryptophan là một acid amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Trong nghiên cứu, L-Tryptophan được sử dụng làm thành phần môi trường nuôi cấy và bổ sung acid amin cho các hệ thống sinh học. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TB1911
– Công thức phân tử: C₁₁H₁₂N₂O₂
– Khối lượng phân tử: 204,23 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
L-Tryptophan được sử dụng làm acid amin bổ sung trong môi trường nuôi cấy, nghiên cứu chuyển hóa và tổng hợp protein, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, vi sinh, sinh học phân tử, hóa sinh và nghiên cứu công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Độ tinh khiết 98,5-101,5%, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm nghiệm USP của sản phẩm.
– Dạng bột/tinh thể màu trắng, thuận tiện cân và pha chế.


