Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ 15 phút |
| Loại mẫu | Thức ăn chăn nuôi; Thịt; Mật ong; Huyết thanh; Trứng; Nước tiểu |
| Giới hạn phát hiện | Thịt (phương pháp 1) — 0,1 ppb; Thịt (phương pháp 2) — 1 ppb; Mật ong — 0,1 ppb; Huyết thanh, nước tiểu — 0,4 ppb; Sữa — 2 ppb; Thức ăn chăn nuôi — 4 ppb; Trứng — 0,2 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Sulfamethoxazole (SMZ) là một loại kháng sinh được sử dụng rộng rãi thuộc nhóm sulfonamide. Nó ức chế quá trình tổng hợp axit folic, cần thiết cho việc sản xuất các protein và DNA thiết yếu, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sôi của vi khuẩn. Thuốc này còn được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng ở vật nuôi , dẫn đến việc lạm dụng hoặc sử dụng quá mức thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng trong nông nghiệp và chăn nuôi thâm canh.
Kit ELISA SMZ (Sulfamethoxazole) (E-FS-E154) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfamethoxazole trong nước tiểu, thịt gà, cá, tôm, thịt bò, thịt cừu, thịt vịt và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA SMZ (Sulfamethoxazole) (E-FS-E154) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfamethoxazole, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


