Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 60 phút |
| Loại mẫu | Mật ong, Sữa, Trứng, Sữa bột, Nước tiểu, Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Thịt—0,3ppb; Mật ong—0,4ppb; Trứng, Sữa—3ppb; Sữa bột—6ppb; Nước tiểu—0,5ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Quinolone là một nhóm thuốc kháng khuẩn tổng hợp được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Việc sử dụng chúng trong thú y có thể cứu sống nhiều vật nuôi, nhưng dư lượng còn lại sau điều trị có thể gây ra những rủi ro đáng kể nếu chúng xâm nhập vào chuỗi thức ăn. Dư lượng thuốc thú y (VDR), bao gồm cả quinolone, có thể tích tụ trong các sản phẩm động vật và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng khi con người tiêu thụ.
Kit ELISA QNs (Quinolones) (E-FS-E160) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Quinolone trong cá, tôm, thịt gà, thịt vịt, thịt lợn, thịt bò, thịt cừu, sữa tươi, sữa hoàn nguyên, huyết thanh bò, trứng, gan lợn, ếch, thực phẩm chế biến (sản phẩm thịt), nước tiểu lợn, thức ăn chăn nuôi và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA QNs (Quinolones) (E-FS-E160) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Quinolone, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


