Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ |
| Loại mẫu | Mật ong, Sữa, Huyết thanh, Trứng, Nước tiểu, Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Cơ (phương pháp 1)—0,05ppb; Cơ (phương pháp 2)—0,25ppb; Huyết thanh, Nước tiểu—0,2ppb, Mật ong—0,05ppb; Sữa—1ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Sulfonamide là một nhóm kháng sinh tổng hợp và thuốc hóa trị liệu được sử dụng cho mục đích phòng ngừa và điều trị trong thú y. Chúng được biết đến là có khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, một số loài Chlamydia , Nocardia và Actinomyces , và một số động vật nguyên sinh bao gồm các loài cầu trùng và Toxoplasma. Sự hiện diện của dư lượng sulfonamide trong thực phẩm tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người do độc tính và khả năng gây ung thư, cũng như khả năng kháng kháng sinh.
Kit ELISA SMM (Sulfamonomethoxine) (E-FS-E164) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfamonomethoxine trong mẫu nước tiểu, thịt gà, cá, tôm, thịt bò, thịt cừu, thịt vịt và các mẫu khác
Ứng dụng
Kit ELISA SMM (Sulfamonomethoxine) (E-FS-E164) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfamonomethoxine, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


