Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ |
| Loại mẫu | Mật ong, Sữa, Trứng, Sữa bột, Nước tiểu, Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Thịt—0,6ppb; Mật ong—0,8ppb; Sữa—6ppb; Sữa bột—12ppb; Trứng—6ppb; Nước tiểu—1ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Fluoroquinolones (FQs) như enrofloxacin (ENRO), danofloxacin (DANO) và difloxacin là những loại kháng sinh được sử dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi gia súc để điều trị các bệnh về đường hô hấp và đường tiêu hóa, viêm vú và nhiễm trùng da và đường tiết niệu hoặc như chất kích thích tăng trưởng. Tuy nhiên, việc động vật tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với FQs có thể thúc đẩy sự tích lũy sinh học của chúng trong các sản phẩm ăn được như thịt. Việc tiêu thụ thực phẩm bị ô nhiễm có liên quan đến các phản ứng dị ứng, sốc phản vệ và thay đổi hệ thống miễn dịch, nhưng tình trạng kháng khuẩn là mối lo ngại lớn nhất liên quan đến việc sử dụng FQ trong chăn nuôi.
Kit ELISA FQNs (Fluoroquinolones) (E-FS-E166) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Fluoroquinolones trong mô, sữa tươi, sữa hoàn nguyên, huyết thanh bò, trứng, thực phẩm nấu chín (sản phẩm thịt), nước tiểu lợn, gan lợn, thức ăn chăn nuôi và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA FQNs (Fluoroquinolones) (E-FS-E166) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Fluoroquinolones , đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


