Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Gan; Mật ong; Sữa; Bột sữa; Thức ăn; Trứng |
| Giới hạn phát hiện | Cơ, Gan, Mật ong, Sữa—0.075ppb; Thức ăn chăn nuôi, Sữa bột—0.15ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Florfenicol là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm amphenicol, được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia súc, gia cầm, nuôi trồng thủy sản và nuôi ong nhờ phổ kháng khuẩn rộng đối với nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và Mycoplasma. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng quy định hoặc không tuân thủ thời gian ngừng thuốc có thể dẫn đến sự tồn lưu của florfenicol và chất chuyển hóa của nó là florfenicol amin trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật.
Kit ELISA FF (Florfenicol) (E-FS-E062) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Florfenicol trong mô, mật ong, sữa, sữa bột, gan, thức ăn chăn nuôi, trứng và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA FF (Florfenicol) (E-FS-E062) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Florfenicol, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


