Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ 15 phút |
| Loại mẫu | Sữa thô; Thịt; Trứng |
| Giới hạn phát hiện | Sữa thô —1 ppb; Thịt, Trứng —10 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Ampicillin là một kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Hoạt chất này có phổ kháng khuẩn tương đối rộng, đặc biệt hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Tuy nhiên, việc sử dụng ampicillin không hợp lý có thể dẫn đến sự xuất hiện và lan rộng của tình trạng kháng kháng sinh. Ngoài ra, dư lượng ampicillin trong thực phẩm có nguồn gốc động vật cũng là vấn đề được quan tâm do những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Kit ELISA AP (Ampicillin) (E-FS-E080) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Ampicillin trong sữa tươi, sữa hoàn nguyên, mô (thịt lợn, thịt bò, thịt gà, thịt cừu, thịt vịt), trứng, trứng chim bồ câu và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA AP (Ampicillin) (E-FS-E080) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Ampicillin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


