Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Sữa tươi; Trứng; Thịt |
| Giới hạn phát hiện | Sữa tươi, Trứng, Thịt — 5 ppb; Thịt (cá, tôm) — 5 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Erythromycin là một loại kháng sinh macrolide với phổ kháng khuẩn rộng hơn so với penicillin. Nhờ hiệu quả chống lại hầu hết các vi khuẩn Gram dương, một số tác nhân gây bệnh không điển hình và protein quang hợp của tảo, nó đã được sử dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản. Mặc dù có những lợi ích đáng kể, vấn đề dư lượng erythromycin trong các sản phẩm thủy sản đã gây ra những lo ngại lớn về an toàn thực phẩm. Các dư lượng này có thể tích lũy và lan truyền dọc theo chuỗi thức ăn, gây ra những rủi ro tiềm tàng cho sức khỏe người tiêu dùng, bao gồm các phản ứng dị ứng và rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột. Hơn nữa, dư lượng kháng sinh làm trầm trọng thêm mối đe dọa sức khỏe do kháng kháng sinh gây ra, do đó làm tăng khó khăn trong việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở cả người và động vật.
Kit ELISA ERY (Erythromycin) (E-FS-E083) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Erythromycin trong sữa tươi, thịt lợn, thịt gà, thịt vịt, trứng, cá, tôm, thịt bò, thịt cừu, gan, nước tiểu lợn và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA ERY (Erythromycin) (E-FS-E083) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Erythromycin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


