DMEM (Môi trường Dulbecco's Modified Eagle) được phát triển trên cơ sở môi trường MEM. So với môi trường MEM, hàm lượng axit amin tăng gấp 2 lần, hàm lượng vitamin tăng gấp 4 lần và hàm lượng axit amin không thiết yếu, ion sắt vết và natri pyruvate tăng gấp 4 lần.
Hàm lượng glucose của môi trường DMEM ban đầu được thiết kế là 1000 mg/L (loại Low glucose), sau đó được phát triển thành 4500 mg/L (loại High glucose), đã được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào. DMEM (High glucose) được sử dụng rộng rãi trong các tế bào tăng trưởng nhanh, độ bám dính thấp, tế bào u tủy lai, tế bào nhân bản, tế bào chuyển gen DNA, nhiều loại tế bào chủ virus chính, nuôi cấy tế bào đơn và sản xuất vắc xin. DMEM (High glucose) chứa nhiều loại axit amin, vitamin, muối vô cơ và các thành phần khác để nuôi cấy tế bào, nhưng không chứa protein, lipid hoặc bất kỳ yếu tố tăng trưởng nào, vì vậy sản phẩm nên được sử dụng với các chất phụ gia huyết thanh hoặc không có huyết thanh.
Thông số kỹ thuật
| Dạng sản phẩm | Dung dịch |
|---|---|
| Dung tích | 500mL |
| Nồng độ | 1x |
| pH | 7.2 – 7.4 |
| Bảo quản | 2 – 8°C, tránh ánh sáng |
| Vận chuyển | Nhiệt độ phòng |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Mô tả sản phẩm
DMEM (High glucose) là môi trường nuôi cấy tế bào được phát triển dựa trên MEM, với hàm lượng acid amin và vitamin cao hơn, phù hợp cho nhiều loại tế bào có tốc độ tăng trưởng nhanh. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào và các nghiên cứu sinh học tế bào. DMEM (High glucose) chứa hàm lượng D-Glucose cao 4.500 mg/L (4,5 g/L), phù hợp với các tế bào có nhu cầu chuyển hóa và tốc độ tăng trưởng cao. Sản phẩm không chứa HEPES và cần được sử dụng cùng huyết thanh hoặc chất bổ sung phù hợp.
Ứng dụng
DMEM (High glucose) được sử dụng trong nuôi cấy tế bào phát triển nhanh, tế bào bám dính kém, tế bào hybridoma, myeloma, tế bào clone, tế bào chuyển nạp DNA và nhiều loại tế bào chủ của virus, đồng thời được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học tế bào và sản xuất vaccine.
Ưu điểm sản phẩm
– Hàm lượng glucose cao 4.500 mg/L, cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho các tế bào có hoạt động chuyển hóa cao.
– Công thức 1X dạng dung dịch sẵn sử dụng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy tế bào.
– Ứng dụng rộng rãi, phù hợp với nhiều dòng tế bào và các nghiên cứu nuôi cấy tế bào.


