ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.
Mô tả sản phẩm
ABTS, Diammonium Salt (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) là cơ chất tạo màu có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và nghiên cứu enzyme. Dưới tác dụng của enzyme horseradish peroxidase (HRP), ABTS bị oxy hóa tạo thành sản phẩm màu xanh lục, cho phép định lượng thông qua phép đo mật độ quang. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước, độ ổn định cao và được sản xuất theo tiêu chuẩn Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng
ABTS, Diammonium Salt được sử dụng làm cơ chất tạo màu cho các phản ứng enzyme sử dụng HRP trong ELISA, Western blot, immunohistochemistry (IHC) và nhiều kỹ thuật miễn dịch khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong các phép đo hoạt tính enzyme peroxidase, đánh giá khả năng chống oxy hóa (ABTS radical scavenging assay) và các nghiên cứu sinh hóa, miễn dịch học. Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, viện nghiên cứu, trường đại học và phòng xét nghiệm chẩn đoán.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (Ultra Pure)
– Độ nhạy và độ ổn định cao
– Phù hợp với nhiều kỹ thuật miễn dịch và sinh hóa.


