D-Glucose, Anhydrous (GB0219) là glucose dạng khan, thuộc nhóm monosaccharide. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, có độ tinh khiết phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, dễ hòa tan trong nước và thuận tiện khi pha chế môi trường hoặc dung dịch. D-Glucose Anhydrous được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-Glucose, Anhydrous được sử dụng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn, nấm men và các vi sinh vật khác, đồng thời được bổ sung vào một số hệ thống nuôi cấy tế bào. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu chuyển hóa glucose, enzyme học, lên men và các quy trình công nghệ sinh học cần kiểm soát nguồn carbon. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào, công nghệ lên men, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Dạng glucose khan, thuận tiện kiểm soát thành phần khi pha môi trường.
– Cấp độ Biotech, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu sinh học.
– Dễ hòa tan và bảo quản ở 18-25°C.
D-Glucose, Anhydrous (GB0219) là glucose dạng khan, thuộc nhóm monosaccharide. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, có độ tinh khiết phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, dễ hòa tan trong nước và thuận tiện khi pha chế môi trường hoặc dung dịch. D-Glucose Anhydrous được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-Glucose, Anhydrous được sử dụng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn, nấm men và các vi sinh vật khác, đồng thời được bổ sung vào một số hệ thống nuôi cấy tế bào. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu chuyển hóa glucose, enzyme học, lên men và các quy trình công nghệ sinh học cần kiểm soát nguồn carbon. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào, công nghệ lên men, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Dạng glucose khan, thuận tiện kiểm soát thành phần khi pha môi trường.
– Cấp độ Biotech, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu sinh học.
– Dễ hòa tan và bảo quản ở 18-25°C.
D-Glucose, Anhydrous (GB0219) là glucose dạng khan, thuộc nhóm monosaccharide. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, có độ tinh khiết phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, dễ hòa tan trong nước và thuận tiện khi pha chế môi trường hoặc dung dịch. D-Glucose Anhydrous được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-Glucose, Anhydrous được sử dụng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn, nấm men và các vi sinh vật khác, đồng thời được bổ sung vào một số hệ thống nuôi cấy tế bào. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu chuyển hóa glucose, enzyme học, lên men và các quy trình công nghệ sinh học cần kiểm soát nguồn carbon. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào, công nghệ lên men, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Dạng glucose khan, thuận tiện kiểm soát thành phần khi pha môi trường.
– Cấp độ Biotech, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu sinh học.
– Dễ hòa tan và bảo quản ở 18-25°C.
Mô tả sản phẩm
D-Glucose, Anhydrous (GB0219) là glucose dạng khan, thuộc nhóm monosaccharide. Sản phẩm đạt cấp độ Biotech, có độ tinh khiết phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, dễ hòa tan trong nước và thuận tiện khi pha chế môi trường hoặc dung dịch. D-Glucose Anhydrous được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học. Sản phẩm không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
Ứng dụng
D-Glucose, Anhydrous được sử dụng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn, nấm men và các vi sinh vật khác, đồng thời được bổ sung vào một số hệ thống nuôi cấy tế bào. Sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu chuyển hóa glucose, enzyme học, lên men và các quy trình công nghệ sinh học cần kiểm soát nguồn carbon. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, nuôi cấy tế bào, công nghệ lên men, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Dạng glucose khan, thuận tiện kiểm soát thành phần khi pha môi trường.
– Cấp độ Biotech, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu sinh học.
– Dễ hòa tan và bảo quản ở 18-25°C.


