D-myo-Inositol (IB0536) có công thức phân tử C₆H₁₂O₆ và CAS 87-89-8. D-myo-Inositol là dạng đồng phân tự nhiên phổ biến của inositol, tham gia vào cấu trúc màng tế bào và nhiều quá trình truyền tín hiệu nội bào. Sản phẩm đạt cấp Reagent, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-myo-Inositol được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và môi trường nuôi cấy mô thực vật, hỗ trợ các quá trình sinh trưởng và chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm cũng được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học tế bào, truyền tín hiệu nội bào và chuyển hóa phosphoinositide. Phù hợp cho phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, sinh hóa, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng D-myo-Inositol tinh khiết, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch nghiên cứu.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
D-myo-Inositol (IB0536) có công thức phân tử C₆H₁₂O₆ và CAS 87-89-8. D-myo-Inositol là dạng đồng phân tự nhiên phổ biến của inositol, tham gia vào cấu trúc màng tế bào và nhiều quá trình truyền tín hiệu nội bào. Sản phẩm đạt cấp Reagent, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-myo-Inositol được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và môi trường nuôi cấy mô thực vật, hỗ trợ các quá trình sinh trưởng và chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm cũng được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học tế bào, truyền tín hiệu nội bào và chuyển hóa phosphoinositide. Phù hợp cho phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, sinh hóa, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng D-myo-Inositol tinh khiết, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch nghiên cứu.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
D-myo-Inositol (IB0536) có công thức phân tử C₆H₁₂O₆ và CAS 87-89-8. D-myo-Inositol là dạng đồng phân tự nhiên phổ biến của inositol, tham gia vào cấu trúc màng tế bào và nhiều quá trình truyền tín hiệu nội bào. Sản phẩm đạt cấp Reagent, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
D-myo-Inositol được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và môi trường nuôi cấy mô thực vật, hỗ trợ các quá trình sinh trưởng và chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm cũng được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học tế bào, truyền tín hiệu nội bào và chuyển hóa phosphoinositide. Phù hợp cho phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, sinh hóa, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng D-myo-Inositol tinh khiết, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch nghiên cứu.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Mô tả sản phẩm
D-myo-Inositol (IB0536) có công thức phân tử C₆H₁₂O₆ và CAS 87-89-8. D-myo-Inositol là dạng đồng phân tự nhiên phổ biến của inositol, tham gia vào cấu trúc màng tế bào và nhiều quá trình truyền tín hiệu nội bào. Sản phẩm đạt cấp Reagent, không vô trùng và được bảo quản ở 18-25°C
Ứng dụng
D-myo-Inositol được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và môi trường nuôi cấy mô thực vật, hỗ trợ các quá trình sinh trưởng và chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm cũng được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học tế bào, truyền tín hiệu nội bào và chuyển hóa phosphoinositide. Phù hợp cho phòng thí nghiệm nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, sinh hóa, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu.
– Dạng D-myo-Inositol tinh khiết, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch nghiên cứu.
– Bảo quản ở 18-25°C, thuận tiện lưu trữ và sử dụng trong phòng thí nghiệm.




