Iron (II) Sulfate, Heptahydrate (FB0461), có công thức FeSO₄·7H₂O, thuộc cấp độ High Purity. Sản phẩm có dạng tinh thể màu xanh lam – xanh lục, là nguồn cung cấp ion Fe²⁺ cho nhiều phản ứng hóa học và hệ thống sinh học. Iron(II) sulfate heptahydrate được sử dụng trong pha chế môi trường, dung dịch bổ sung sắt và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, vi sinh. Sản phẩm có độ tinh khiết ≥99,0% và được bảo quản ở 18-25°C, tránh ẩm.
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Fe²⁺ trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch dinh dưỡng và các nghiên cứu về chuyển hóa sắt. Hóa chất còn được ứng dụng trong hóa phân tích, sinh hóa, nghiên cứu enzyme và các quy trình cần bổ sung vi lượng sắt. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Nguồn Fe²⁺ hiệu quả, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch.
– Chất lượng đồng nhất
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate (FB0461), có công thức FeSO₄·7H₂O, thuộc cấp độ High Purity. Sản phẩm có dạng tinh thể màu xanh lam – xanh lục, là nguồn cung cấp ion Fe²⁺ cho nhiều phản ứng hóa học và hệ thống sinh học. Iron(II) sulfate heptahydrate được sử dụng trong pha chế môi trường, dung dịch bổ sung sắt và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, vi sinh. Sản phẩm có độ tinh khiết ≥99,0% và được bảo quản ở 18-25°C, tránh ẩm.
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Fe²⁺ trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch dinh dưỡng và các nghiên cứu về chuyển hóa sắt. Hóa chất còn được ứng dụng trong hóa phân tích, sinh hóa, nghiên cứu enzyme và các quy trình cần bổ sung vi lượng sắt. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Nguồn Fe²⁺ hiệu quả, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch.
– Chất lượng đồng nhất
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate (FB0461), có công thức FeSO₄·7H₂O, thuộc cấp độ High Purity. Sản phẩm có dạng tinh thể màu xanh lam – xanh lục, là nguồn cung cấp ion Fe²⁺ cho nhiều phản ứng hóa học và hệ thống sinh học. Iron(II) sulfate heptahydrate được sử dụng trong pha chế môi trường, dung dịch bổ sung sắt và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, vi sinh. Sản phẩm có độ tinh khiết ≥99,0% và được bảo quản ở 18-25°C, tránh ẩm.
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Fe²⁺ trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch dinh dưỡng và các nghiên cứu về chuyển hóa sắt. Hóa chất còn được ứng dụng trong hóa phân tích, sinh hóa, nghiên cứu enzyme và các quy trình cần bổ sung vi lượng sắt. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Nguồn Fe²⁺ hiệu quả, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch.
– Chất lượng đồng nhất
Mô tả sản phẩm
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate (FB0461), có công thức FeSO₄·7H₂O, thuộc cấp độ High Purity. Sản phẩm có dạng tinh thể màu xanh lam – xanh lục, là nguồn cung cấp ion Fe²⁺ cho nhiều phản ứng hóa học và hệ thống sinh học. Iron(II) sulfate heptahydrate được sử dụng trong pha chế môi trường, dung dịch bổ sung sắt và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, vi sinh. Sản phẩm có độ tinh khiết ≥99,0% và được bảo quản ở 18-25°C, tránh ẩm.
Ứng dụng
Iron (II) Sulfate, Heptahydrate được sử dụng làm nguồn bổ sung ion Fe²⁺ trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch dinh dưỡng và các nghiên cứu về chuyển hóa sắt. Hóa chất còn được ứng dụng trong hóa phân tích, sinh hóa, nghiên cứu enzyme và các quy trình cần bổ sung vi lượng sắt. Phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh hóa, công nghệ sinh học, nghiên cứu thực vật, viện nghiên cứu và trường đại học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (High Purity), phù hợp cho nghiên cứu.
– Nguồn Fe²⁺ hiệu quả, thuận tiện bổ sung vào môi trường và dung dịch.
– Chất lượng đồng nhất


