Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ 15 phút |
| Loại mẫu | Cơ;Trứng;Sữa |
| Giới hạn phát hiện | Thịt, Trứng—10 ppb, Sữa thô—1 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Kháng sinh β-lactam là một trong những nhóm kháng sinh được sử dụng rộng rãi trong thú y và chăn nuôi, gồm các hoạt chất phổ biến như amoxicillin, ampicillin và ceftiofur. Nhờ khả năng điều trị hiệu quả nhiều bệnh nhiễm khuẩn, các kháng sinh này thường được sử dụng trong quá trình chăm sóc và quản lý sức khỏe vật nuôi. Tuy nhiên, việc sử dụng không hợp lý hoặc không tuân thủ thời gian ngừng thuốc có thể dẫn đến sự tồn dư kháng sinh β-lactam trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, sữa và trứng.
Kit ELISA β-lactams (Beta-lactam) Antibiotic (E-FS-E065) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng kháng sinh Beta-lactam trong sữa tươi, sữa hoàn nguyên, sữa tiệt trùng, sữa thanh trùng, các loại mô (thịt lợn, thịt bò, thịt gà, thịt cừu), trứng, trứng chim bồ câu, trứng vịt và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA β-lactams (Beta-lactam) Antibiotic (E-FS-E065) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng kháng sinh Beta-lactam, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


