Thông số kỹ thuật
| Item | Specification |
|---|---|
| ELISA Microtiter plate | 96 wells |
| Dilution plate | 96 wells |
| HRP Conjugate | 12 mL |
| Sample Diluent | 50 mL |
| 10×Concentrated Wash Buffer | 50 mL |
| Substrate Reagent A | 6 mL |
| Substrate Reagent B | 6 mL |
| Stop Solution | 6 mL |
| Positive Control | 0.8 mL |
| Negative Control | 0.8 mL |
| Plate Sealer | 3 pieces |
| Sealed Bag | 1 piece |
| Manual | 1 copy |
Thông tin bổ sung
| Phương pháp | ELISA gián tiếp |
|---|---|
| Quy cách | 96T |
| Thời gian | 70 phút |
| LoD | Định tính; độ nhạy>98%, độ đặc hiệu>98% |
| Loại mẫu | Huyết thanh |
| Bước sóng phát hiện | 450/630nm |
| Bảo quản | Thời hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8oC |
Mô tả sản phẩm
Bệnh Marek là một trong những bệnh truyền nhiễm ở gia cầm phổ biến do virus thuộc chi Mardivirus trong phân họ Alphaherpesvirinae gây ra. Gà nhiễm bệnh có biểu hiện nhẹ cân, gà bỏ ăn, đi ngoài lỏng và giảm tỷ lệ đẻ trứng. Gà đi lại khó khăn, bại liệt, sã cánh một bên.
KIT ELISA bệnh Marek ở gà – xét nghiệm định tính virus (E-AD-E075) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện kháng thể bệnh Marek, dựa trên mẫu đầu vào là huyết thanh gà.
Ứng dụng
KIT ELISA bệnh Marek ở gà – xét nghiệm định tính virus (E-AD-E075) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện kháng thể bệnh Marek, phù hợp với các cơ sở chăn nuôi, phòng xét nghiệm thú y, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


