Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Cơ bắp—50ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Ceftiofur là một kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, được phân loại là cephalosporin thế hệ thứ ba sử dụng trong thú y. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả cao đối với nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Nhờ hoạt tính kháng khuẩn mạnh, ceftiofur được ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở động vật. Việc sử dụng ceftiofur có thể dẫn đến sự tồn lưu của thuốc và các chất chuyển hóa trong thực phẩm có nguồn gốc động vật, làm tăng nguy cơ gây phản ứng quá mẫn ở người nhạy cảm với kháng sinh β-lactam, góp phần thúc đẩy sự phát triển và lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh.
Kit ELISA CM (Ceftiofur Metabolite) (E-FS-E092) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng chất chuyển hóa Ceftiofur trong thịt bò, thịt lợn, thịt gà, cá, hải sâm và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA CM (Ceftiofur Metabolite) (E-FS-E092) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng chất chuyển hóa Ceftiofur, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


