Thông số kỹ thuật
| Item | Specification |
|---|---|
| ELISA Microtiter plate | 96 wells |
| Dilution plate | 96 wells |
| HRP Conjugate | 11 mL |
| Sample Diluent | 50 mL |
| 25×Concentrated Wash Buffer | 40 mL |
| Substrate Reagent A | 6 mL |
| Substrate Reagent B | 6 mL |
| Stop Solution | 6 mL |
| Positive Control | 1 mL |
| Negative Control | 1 mL |
| Plate Sealer | 3 pieces |
| Sealed Bag | 1 piece |
| Manual | 1 copy |
Thông tin bổ sung
| Phương pháp | ELISA gián tiếp |
|---|---|
| Định dạng | 96T |
| Thời gian khảo nghiệm | 70 phút |
| Loại kết quả | Định tính; độ nhạy>98%, độ đặc hiệu>98% |
| Loại mẫu | Huyết thanh, huyết tương |
| Bước sóng phát hiện | 450/630nm |
| Kho | 2-8oC |
Mô tả sản phẩm
Virus gây bệnh Parvovirus ở lợn (PPV) là một tác nhân gây bệnh quan trọng gây suy giảm khả năng sinh sản ở lợn. Lợn nhiễm virus có thể bị vô sinh, sảy thai, thai chết lưu, thai dị dạng và thai khô.
KIT ELISA định tính kháng thể kháng Parvovirus – bệnh Parvo trên lợn (E-AD-E121) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính kháng thể kháng parvovirus trên lợn. Bộ kit có thể phát hiện nhanh kháng thể kháng parvovirus trong mẫu huyết thanh của lợn.
Ứng dụng
KIT ELISA định tính kháng thể kháng Parvovirus – bệnh Parvo trên lợn (E-AD-E121) là bộ kit chuyên dụng được phát triển nhằm phát hiện định tính kháng thể kháng parvovirus trên lợn. Sản phẩm phù hợp với các cơ sở chăn nuôi, phòng xét nghiệm thú y, các trung tâm kiểm soát dịch bệnh chăn nuôi, giúp các cơ sở chủ động khoanh vùng, xử lý và hạn chế thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
Ưu điểm sản phẩm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng.


