Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Gan; Trứng; Sữa thô; Nước tiểu |
| Giới hạn phát hiện | Sữa thô, Nước tiểu—50ppb; Trứng, Cơ, Gan—5ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Lincomycin (LIN) là một loại kháng sinh tự nhiên thuộc nhóm lincosamide, bao gồm cả các dẫn xuất bán tổng hợp của LIN như pirlimycin (PIR) và clindamycin (CLIN). Cơ chế hoạt động sinh học của lincosamide liên quan đến việc ngăn chặn nhiều giai đoạn tổng hợp protein của vi khuẩn. LIN đã được chứng minh là có hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm trùng do cầu khuẩn gram dương và hệ vi khuẩn kỵ khí không tạo bào tử gây ra, đồng thời cũng có tác dụng chống lại một số loại mycoplasma và động vật nguyên sinh. Trong thực tiễn thú y, LIN thường được sử dụng để điều trị các rối loạn da liễu như áp xe, vết thương, viêm da và các bệnh viêm nhiễm khác ở động vật. Tác dụng phụ của điều trị bằng LIN chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa.
Kit ELISA LIN (Lincomycin) (E-FS-E095) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Lincomycin trong sữa tươi, sữa nguyên kem, sữa hoàn nguyên, thịt bò, gan lợn, gan gà, thịt gà, thịt vịt, nước tiểu lợn, trứng và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA LIN (Lincomycin) (E-FS-E095) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Lincomycin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


