Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ 15 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Gan; Mật ong; Trứng |
| Giới hạn phát hiện | Cơ, Gan—1,5ppb; Mật ong—1,5ppb; Trứng—3 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Nitroimidazole là nhóm thuốc kháng khuẩn và chống cầu trùng được sử dụng để điều trị cho gia súc, gia cầm và lợn. Các hợp chất này cùng với các chất chuyển hóa của chúng bị nghi ngờ có khả năng gây ung thư và đột biến gen. Do đó, việc sử dụng chúng trong thú y được quản lý rất nghiêm ngặt tại các quốc gia thuộc European Union (EU).
Kit ELISA NMZs (Nitroimidazoles) (E-FS-E035) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Nitroimidazole trong mô, mật ong, sữa, gan, trứng và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA NMZs (Nitroimidazoles) (E-FS-E035) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Nitroimidazole, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


