Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 60 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Mật ong; Sữa; Bột sữa; Trứng; Huyết thanh; Nước tiểu |
| Giới hạn phát hiện | Thịt, Mật ong — 0,3 ppb; Sữa — 3 ppb; Sữa bột — 7,5 ppb; Trứng — 4,5 ppb; Nước tiểu — 0,75 ppb. |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Norfloxacin (NOR), một loại kháng sinh quinolone thế hệ thứ ba, là một chất kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả cao và giá thành thấp, được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và các phòng khám thú y. Tuy nhiên, NOR vẫn còn tồn tại trong thịt, sữa, mật ong và các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật khác, có thể dẫn đến vi khuẩn gây bệnh phát triển khả năng kháng thuốc, cũng như gây đau khớp, phình động mạch chủ và các bệnh khác, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người.
Kit ELISA NOR (Norfloxacin) (E-FS-E185) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng NOR (Norfloxacin) trong thịt lợn, thịt bò, thịt cừu, thịt chim bồ câu, thịt vịt, thịt gà, trứng gia cầm, sản phẩm thủy sản và các loại nguyên liệu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA NOR (Norfloxacin) (E-FS-E185) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng NOR (Norfloxacin), đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


