Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 60 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Mật ong; Sữa; Trứng; Huyết thanh; Nước tiểu |
| Giới hạn phát hiện | Cơ, mật ong — 0,3 ppb; Sữa — 3 ppb; Sữa bột — 7,5 ppb; Trứng, huyết thanh — 4,5 ppb; Nước tiểu — 0,75 ppb. |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Ofloxacin là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, được sử dụng rộng rãi trong y học và thú y để điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, ofloxacin có hiệu quả đối với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, da, cơ quan sinh dục và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tuy nhiên, việc sử dụng ofloxacin không đúng quy định hoặc không tuân thủ thời gian ngừng thuốc có thể dẫn đến sự tồn dư của kháng sinh này trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật.
Kit ELISA OFL (Ofloxacin) (E-FS-E169) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Ofloxacin trong thịt lợn, gan lợn, thận lợn, thịt gà, thịt vịt, thịt cá, thịt tôm, ếch, da gà, trứng, trứng chim bồ câu, sữa tươi, sữa tiệt trùng, sữa biến tính, sữa lên men, sữa hoàn nguyên, bơ và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA OFL (Ofloxacin) (E-FS-E169) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Ofloxacin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


