Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Nước tiểu; Cơ bắp; Thức ăn chăn nuôi |
| Giới hạn phát hiện | Nước tiểu—0,1ppb; Cơ bắp—0,1ppb; Thức ăn chăn nuôi—1ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Phenylethanolamine A có tác dụng mạnh và kéo dài trong việc làm giãn cơ trơn phế quản. Vì có thể làm tăng tỷ lệ cơ bắp nên chúng được sử dụng như là một chất kích thích tăng trưởng để tăng phần nạc của vật nuôi, và do đó thường được gọi là tác nhân tạo nạc. Từ năm 2002, Bộ Nông nghiệp đã quyết định cấm sản xuất, nhập khẩu và lưu thông một số kháng sinh, hóa chất sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, trong đó có Phenylethanolamine A.
Kit ELISA PHEA (Phenylethanolamine A) (E-FS-E152) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Phenylethanolamine A trong nước tiểu lợn và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA PHEA (Phenylethanolamine A) (E-FS-E152) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Phenylethanolamine A, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


