Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ |
| Loại mẫu | Mật ong, Sữa, Trứng, Sữa bột, Nước tiểu, Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Thịt—0,3ppb; Mật ong—0,4ppb; Sữa—3ppb; Sữa bột—6ppb; Trứng—-3ppb; Nước tiểu—0,5ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Difloxacin (DIF) và chất chuyển hóa sarafloxacin (SAR) của nó thuộc nhóm kháng sinh Fluoroquinolone và thường hoạt động bằng cách ức chế DNA gyrase của vi khuẩn để ức chế sự sinh sản của tế bào. Hiện nay, chúng được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị bệnh tật cũng như làm chất phụ gia thức ăn chăn nuôi để thúc đẩy tăng khối lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi các loại kháng sinh này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực tiềm tàng khác. Ví dụ, việc lạm dụng các loại kháng sinh này có thể dẫn đến sự hiện diện của chúng trong thực phẩm có nguồn gốc động vật và do đó làm tăng các mầm bệnh kháng thuốc ở người, gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
Kit ELISA SAR (Sarafloxacin) (E-FS-E155) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sarafloxacin trong mô, sản phẩm thủy sản, mẫu chứa chất lỏng và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA SAR (Sarafloxacin) (E-FS-E155) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sarafloxacin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


