Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 60 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Mật ong; Trứng; Nước; Nước tiểu; Huyết thanh; Sữa |
| Giới hạn phát hiện | Cơ, mật ong — 0,15 ppb; Sữa — 3 ppb; Nước, trứng — 0,3 ppb; Huyết thanh, nước tiểu — 0,6 ppb. |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Sulfadiazine (SD) thuộc nhóm Sulfonamid có phổ hoạt động kháng khuẩn rộng. SDZ được sử dụng trong nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm ở động vật; nó được hấp thụ sau khi uống và được bài tiết chậm. Thực phẩm có nguồn gốc từ động vật chứa dư lượng thuốc SA này có thể gây ra một số bệnh ở người bao gồm thiếu máu bất sản và mất bạch cầu hạt. Trong thập kỷ qua, ngày càng có nhiều sự chú ý đến an toàn thực phẩm, và thực phẩm chứa SA chắc chắn có liên quan mật thiết đến các vấn đề an toàn thực phẩm.
Kit ELISA SD (Sulfadiazine) (E-FS-E168) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfadiazine trong thịt lợn, thịt vịt, thịt gà, gan lợn, trứng, nước tiểu lợn và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA SD (Sulfadiazine) (E-FS-E168) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Sulfadiazine, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


