Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Sữa; Trứng |
| Giới hạn phát hiện | Cơ bắp —20 ppb; Sữa —100 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Spiramycin (SPY) thuộc nhóm kháng sinh macrolide, là kháng sinh phổ trung bình và có hoạt tính cao chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương như Mycoplasma và Chlamydia. SPY được hấp thụ tốt sau khi uống và phân bố rộng rãi trong các mô, đặc biệt là phổi, gan và thận, với tỷ lệ mô/huyết tương cao. Do đó, các macrolide này đã được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi động vật sản xuất thực phẩm để phòng ngừa và điều trị bệnh.
Kit ELISA SPY (Spiramycin) (E-FS-E101) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Spiramycin trong mô (gà, lợn, vịt), sữa tươi (sữa bò, sữa dê), sữa tiệt trùng, sữa thanh trùng, sữa hoàn nguyên và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA SPY (Spiramycin) (E-FS-E101) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Spiramycin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


