Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 45 phút |
| Loại mẫu | Sữa tươi; Trứng; Thịt |
| Giới hạn phát hiện | Thịt—1ppb; Trứng—5ppb; Sữa thô—1ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Thiamphenicol là kháng sinh dẫn xuất từ nhóm chloramphenicol, được ứng dụng phổ biến trong chăn nuôi gia cầm nhằm kiểm soát các bệnh lý nhiễm khuẩn như thương hàn và các thể nhiễm trùng do Salmonella. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoạt chất này có thể để lại dư lượng trong các mô cơ, trứng và sữa của vật nuôi. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng tỷ lệ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn trong cơ thể người mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Kit ELISA TP (Thiamphenicol) (E-FS-E084) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Thiamphenicol trong mô (thịt lợn, thịt bò, thịt cừu, thịt gà, thịt vịt, cá, tôm, trứng), sữa, nước tiểu (lợn, bò, cừu) và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA TP (Thiamphenicol) (E-FS-E084) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Thiamphenicol, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


